Bản dịch của từ God trong tiếng Việt
God

God (Verb)
(động từ, chuyển tiếp) Tôn sùng hoặc tôn thờ ai đó như một vị thần; phong lên thành thần.
Transitive To deify.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ, chuyển nghĩa) tôn thờ, sùng bái ai đó một cách quá mức, xem người đó như hoàn hảo, không có khuyết điểm.
Transitive To idolize.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
God (Noun)
Trong nghĩa bóng: chỉ một người có quyền lực, địa vị hoặc ảnh hưởng rất lớn; như một nhà cầm quyền mạnh, người cai trị hoặc người có quyền uy tối cao trong một lĩnh vực.
Figurative A person in a very high position of authority importance or influence a powerful ruler or tyrant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong bối cảnh trò chơi nhập vai trên mạng (multiuser dungeon), “god” là người quản lý, điều hành và sở hữu trò chơi — người có quyền kiểm soát thế giới ảo, tạo kịch bản, sửa lỗi và quản lý người chơi.
Internet roleplaying games The person who owns and runs a multiuser dungeon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng nói bóng) Chỉ một người đàn ông cực kỳ đẹp trai, thu hút đến mức người khác tán thưởng như thần tượng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "god" trong tiếng Anh mang nghĩa chỉ Thượng đế hoặc một vị thần trong các tôn giáo khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách viết. Tuy nhiên, người Anh có thể sử dụng thuật ngữ "gods" để chỉ các vị thần trong thần thoại đa thần. Trong khi đó, người Mỹ thường nhấn mạnh đến khía cạnh Thượng đế trong tôn giáo duy nhất. Trong cả hai ngôn ngữ, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo, triết học và văn hóa.
Họ từ
Từ "god" trong tiếng Anh mang nghĩa chỉ Thượng đế hoặc một vị thần trong các tôn giáo khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách viết. Tuy nhiên, người Anh có thể sử dụng thuật ngữ "gods" để chỉ các vị thần trong thần thoại đa thần. Trong khi đó, người Mỹ thường nhấn mạnh đến khía cạnh Thượng đế trong tôn giáo duy nhất. Trong cả hai ngôn ngữ, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo, triết học và văn hóa.
