Bản dịch của từ Creator trong tiếng Việt

Creator

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Creator (Noun Countable)

krˈiːtɐ
ˈkritɝ
01

Người hoặc vật tạo ra, phát minh hoặc làm nên một thứ gì đó

A person or thing that makes invents or produces something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đấng tạo ra vũ trụ và vạn vật, đặc biệt theo tín ngưỡng tôn giáo

God especially as the maker of the universe

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người tạo và đăng nội dung trên mạng, đặc biệt trên các nền tảng truyền thông xã hội

A person who makes and shares content online especially on social media

Ví dụ