Bản dịch của từ Creator trong tiếng Việt
Creator
Noun Countable

Creator (Noun Countable)
krˈiːtɐ
ˈkritɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đấng tạo ra vũ trụ và vạn vật, đặc biệt theo tín ngưỡng tôn giáo
God especially as the maker of the universe
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
