Bản dịch của từ Universe trong tiếng Việt

Universe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Universe(Noun)

jˈunəvˌɝɹs
jˈunəvˌɝs
01

Trong ngữ cảnh này, “universe” nghĩa là một lĩnh vực hoặc phạm vi hoạt động/kinh nghiệm cụ thể — tức là một “thế giới” hoặc phạm trù riêng mà trong đó các hoạt động, ý tưởng hoặc trải nghiệm xảy ra.

A particular sphere of activity or experience.

一个特定的领域或经验

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Toàn bộ vật chất và không gian tồn tại dưới dạng một thể thống nhất; vũ trụ rộng lớn chứa các thiên hà, đang giãn nở từ sau sự kiện Big Bang khoảng 13 tỷ năm trước.

All existing matter and space considered as a whole; the cosmos. The universe is believed to be at least 10 billion light years in diameter and contains a vast number of galaxies; it has been expanding since its creation in the Big Bang about 13 billion years ago.

宇宙是所有物质和空间的总和。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Universe (Noun)

SingularPlural

Universe

Universes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ