bang
bang (Verb)
Nghĩa 01
(thương mại, tài chính, cổ xưa) Làm cho giá cả trên thị trường giảm xuống, ép giá để hạ giá sản phẩm hoặc hàng hóa.
(finance, transitive, dated) To depress the prices in (a market).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bang (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bang |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | banged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | banged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bangs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | banging |
Kết hợp từ của bang (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đánh đập bang badly | Nhiều nền tảng mạng xã hội hoạt động kém trong các sự kiện đông người. Many social media platforms bang badly during high traffic events. |
gõ to bang loudly | Bọn trẻ gõ mạnh vào trống trong lễ hội trường học. The children bang loudly on drums during the school festival. |
đánh mạnh bang hard | Họ gõ mạnh lên bàn trong cuộc thi tranh luận. They bang hard on the table during the debate competition. |
liên tục đánh đập bang repeatedly | Nhiều sinh viên gõ liên tục lên bàn trong các cuộc thảo luận. Many students bang repeatedly on the table during discussions. |
bang (Interjection)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bang (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bang (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bang | bangs |
Kết hợp từ của bang (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiếng nổ lớn loud bang | Trong lễ hội, một tiếng nổ lớn làm mọi người trong đám đông hoảng sợ. During the festival, a loud bang startled everyone in the crowd. |
cú nổ khổng lồ enormous bang | Tiếng nổ lớn từ pháo đã làm mọi người hoảng sợ trong lễ hội. The enormous bang from the fireworks startled everyone during the festival. |
tóc xù shaggy bang | Nhiều sinh viên thích kiểu tóc mái xù cho các sự kiện xã hội. Many students prefer a shaggy bang for their social events. |
khoảng cách ngắn short bang | Kiểu tóc ngắn băng rất phổ biến trong giới sinh viên hôm nay. The short bang hairstyle is popular among young students today. |
vùng đất nâu brown bang | Chiếc túi nâu chứa tài liệu quan trọng cho sự kiện xã hội. The brown bag contained important documents for the social event. |
bang (Adverb)
Nghĩa 01
(trạng từ) Diễn tả hành động xảy ra một cách chính xác, ngay lập tức hoặc đúng vào lúc/điểm được nhắc tới; tương đương “exactly” hay “precisely”.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bang" trong tiếng Anh có nghĩa là vụ nổ lớn hoặc âm thanh đặc trưng phát ra từ va chạm mạnh. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ một âm thanh đột ngột; trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "bang" trong ngữ cảnh phi hình thức để chỉ các tiếng động đột ngột trong các mạch điện hoặc trong tình huống kích thích cảm xúc. Sự khác biệt trong cách phát âm giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở ngữ điệu và trọng âm, tuy nhiên, ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.