Bản dịch của từ Bang trong tiếng Việt

Bang

NounVerbAdverbInterjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bang (Noun)

bˈæŋ
bˈæŋ
01

(tiếng lóng, vùng Boston, Mỹ) Một cú rẽ đột ngột sang trái; mô tả hành động chuyển hướng trái bất ngờ khi lái xe.

(slang, US, Boston area) An abrupt left turn.

Ví dụ
02

(từ lóng) Cảm giác phấn khích, hưng phấn, khoái cảm tạm thời khi làm một việc gì đó mạo hiểm, mới lạ hoặc thú vị.

(slang) A thrill.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Âm thanh lớn, đột ngột phát ra khi vật gì đó bị va chạm hoặc bị đánh; hành động va chạm gây ra tiếng ầm, choáng.

A strike upon an object causing such a noise.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bang (Verb)

bˈæŋ
bˈæŋ
01

Trong tiếng lóng Nigeria: trượt, thi trượt (không đạt trong một kỳ thi hoặc bài kiểm tra).

(Nigeria, slang) To fail, especially an exam; to flunk.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(thương mại, tài chính, cổ xưa) Làm cho giá cả trên thị trường giảm xuống, ép giá để hạ giá sản phẩm hoặc hàng hóa.

(finance, transitive, dated) To depress the prices in (a market).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(khi kết hợp với giới từ "in") Gõ mạnh, đập mạnh vào vật gì bằng lực, như khi dùng búa hoặc lòng bàn tay.

(with "in") To hammer or to hit anything hard.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bang (Adverb)

bˈæŋ
bˈæŋ
01

(trạng từ) Diễn tả hành động xảy ra một cách chính xác, ngay lập tức hoặc đúng vào lúc/điểm được nhắc tới; tương đương “exactly” hay “precisely”.

Precisely.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Diễn tả hành động hoặc vị trí 'ngay', 'thẳng', tức là ở đúng chỗ, ngay lập tức hoặc trực tiếp (ví dụ: 'right there' = 'ngay đó'; 'right away' = 'ngay lập tức').

Right, directly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Diễn tả hành động xảy ra đột ngột, mạnh và có tác động ngay lập tức (như tiếng va chạm, báo hiệu hay hành động bất ngờ).

With a sudden impact.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bang (Interjection)

bˈæŋ
bˈæŋ
01

Tiếng nổ hoặc tiếng va mạnh đột ngột (như tiếng súng, tiếng đập cửa, tiếng vật gì đó rơi/va vào mạnh tạo ra âm vang). Dùng để diễn tả âm thanh ngắn, chói tai và bất ngờ.

A sudden percussive sound, such as made by the firing of a gun, slamming of a door, etc.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ