Bản dịch của từ Bang trong tiếng Việt
Bang

Bang (Verb)
(thương mại, tài chính, cổ xưa) Làm cho giá cả trên thị trường giảm xuống, ép giá để hạ giá sản phẩm hoặc hàng hóa.
(finance, transitive, dated) To depress the prices in (a market).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bang (Interjection)
Bang (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bang (Adverb)
(trạng từ) Diễn tả hành động xảy ra một cách chính xác, ngay lập tức hoặc đúng vào lúc/điểm được nhắc tới; tương đương “exactly” hay “precisely”.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bang" trong tiếng Anh có nghĩa là vụ nổ lớn hoặc âm thanh đặc trưng phát ra từ va chạm mạnh. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ một âm thanh đột ngột; trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "bang" trong ngữ cảnh phi hình thức để chỉ các tiếng động đột ngột trong các mạch điện hoặc trong tình huống kích thích cảm xúc. Sự khác biệt trong cách phát âm giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở ngữ điệu và trọng âm, tuy nhiên, ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
Họ từ
Từ "bang" trong tiếng Anh có nghĩa là vụ nổ lớn hoặc âm thanh đặc trưng phát ra từ va chạm mạnh. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ một âm thanh đột ngột; trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "bang" trong ngữ cảnh phi hình thức để chỉ các tiếng động đột ngột trong các mạch điện hoặc trong tình huống kích thích cảm xúc. Sự khác biệt trong cách phát âm giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở ngữ điệu và trọng âm, tuy nhiên, ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
