thrill
thrill (Noun)
Nghĩa 01
Cảm giác phấn khích, vui sướng đột ngột và mạnh mẽ, thường kèm theo hồi hộp.
A sudden feeling of excitement and pleasure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một chuyển động rung hoặc sự cộng hưởng nghe được qua ống nghe (stethoscope), thường do dòng máu chảy qua một van tim bất thường hoặc tổn thương mạch máu gây ra.
A vibratory movement or resonance heard through a stethoscope.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của thrill (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
thrill | thrills |
Kết hợp từ của thrill (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một chút hồi hộp little thrill | Một chút xúc động chạy qua cô khi cô nói một cách tự tin. A little thrill ran through her as she spoke confidently. |
phấn khích lớn great thrill | Tham dự một sự kiện từ thiện là một trải nghiệm tuyệt vời đối với cộng đồng. Attending a charity event was a great thrill for the community. |
cảm giác mạnh mẽ visceral thrill | Cuộc đi chơi tàu lượn đã mang lại cho tôi một cảm giác hồi hộp. The roller coaster ride gave me a visceral thrill. |
cảm giác hồi hộp lớn big thrill | Trải qua một cảm giác hồi hộp lớn tại công viên giải trí. Experiencing a big thrill at the amusement park. |
một cảm giác hồi hộp thực sự real thrill | Sự hồi hộp thực sự khi giao tiếp là gặp gỡ người mới. The real thrill of socializing is meeting new people. |
thrill (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của thrill (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | thrill |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | thrilled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | thrilled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | thrills |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | thrilling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "thrill" trong tiếng Anh có nghĩa là cảm giác phấn khích mạnh mẽ, thường liên quan đến sự hồi hộp hoặc thích thú. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "thrill" đều được sử dụng với nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể thường được dùng trong các cụm từ chỉ cảm giác hồi hộp mà không hoàn toàn mang tính tiêu cực. Về ngữ âm, "thrill" phát âm giống nhau ở cả hai biến thể, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh tính chất giải trí hơn.
