Anh - Việt

Bản dịch của từ Vibratory trong tiếng Việt

vibratory

Adjective

vibratory (Adjective)

/vˈɑɪbɹətəɹi/
/vˈɑɪbɹətəɹi/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến sự rung hoặc gây ra sự rung; mô tả cái gì đó tạo ra hoặc có tính chất dao động, rung động.

Relating to or causing vibration.

Ví dụ
Âm nhạc rung lắc tại buổi hòa nhạc đã làm cho đám đông trở nên hăng hái.The vibratory music at the concert energized the crowd.
Sàn nhảy rung lắc đã tạo thêm sự hứng khởi cho bầu không khí tiệc tùng.The vibratory dance floor added excitement to the party atmosphere.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh