Bản dịch của từ Vibration trong tiếng Việt
Vibration
Noun [U/C]

Vibration(Noun)
vɪbrˈeɪʃən
vɪˈbreɪʃən
Ví dụ
02
Một chuyển động dao động hoặc sự nhiễu loạn trong môi trường
A movement of oscillation or chaos within an environment.
介质中的振荡运动或扰动
Ví dụ
03
Cách cảm nhận một thứ gì đó tạo ra cảm giác đồng điệu hoặc kết nối.
It is a way influenced by something that creates a sense of resonance or connection.
一种被某事影响,从而产生共鸣或连接感的方式
Ví dụ
