Bản dịch của từ Vibration trong tiếng Việt
Vibration
Noun

Vibration (Noun)
vɪbrˈeɪʃən
vɪˈbreɪʃən
01
Một chuyển động dao động hoặc sự rối loạn trong một môi trường.
A oscillatory motion or disturbance in a medium
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vibration

Một chuyển động dao động hoặc sự rối loạn trong một môi trường.
A oscillatory motion or disturbance in a medium
Từ tiếng Việt gần nghĩa