Bản dịch của từ Vibration trong tiếng Việt

Vibration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vibration(Noun)

vɪbrˈeɪʃən
vɪˈbreɪʃən
01

Cảm giác hoặc nhận thức rằng điều gì đó đang xảy ra hoặc sắp xảy ra, thường gắn liền với cảm xúc.

A feeling or perception that something is happening or about to happen often linked to emotions

一种感受到某事正在发生或即将发生的感觉或认知,这通常与情绪有关。

Ví dụ
02

Một chuyển động dao động hoặc sự rối loạn trong một môi trường.

A oscillatory motion or disturbance in a medium

这是一种振动或扰动,在某个环境中发生。

Ví dụ
03

Một cách bị ảnh hưởng bởi điều gì đó tạo ra cảm giác cộng hưởng hoặc kết nối.

A way of being affected by something that creates a sense of resonance or connection

被某事影响而产生共鸣或联系感的方式

Ví dụ