Bản dịch của từ Atmosphere trong tiếng Việt

Atmosphere

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Atmosphere (Noun Uncountable)

ˈæt.mə.sfɪər
ˈæt.mə.sfɪr
01

Không khí xung quanh Trái Đất; lớp khí bao bọc hành tinh, hoặc nghĩa chuyển là bầu không khí, không gian/ cảm giác chung trong một nơi (ví dụ: bầu không khí ấm áp).

Atmosphere.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Atmosphere (Noun)

ˈætməsfˌiɹ
ˈætməsfˌɪɹ
01

Bầu không khí ở một nơi hoặc trong một tình huống — tức là cảm giác, không khí hoặc tâm trạng mà người ta cảm nhận được khi ở đó hoặc khi trải nghiệm một tác phẩm nghệ thuật.

The pervading tone or mood of a place, situation, or creative work.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lớp khí quyển bao quanh Trái Đất (hoặc một hành tinh khác), gồm các khí như nitơ, oxy, CO2... giữ sự sống và ảnh hưởng đến thời tiết.

The envelope of gases surrounding the earth or another planet.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Không khí xung quanh Trái Đất hoặc một hành tinh khác, gồm các lớp khí bao quanh hành tinh đó.

The layer of gases surrounding the Earth or another planet.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Không khí hoặc tình trạng chung của một nơi hoặc sự kiện, thường liên quan đến cảm xúc hay bầu không khí tinh thần.

The mood or feeling in a particular place or situation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Tổng thể điều kiện, trạng thái tinh thần và cảm xúc tạo nên sắc thái đặc trưng của một nơi, một cuộc gặp hoặc một sự việc.

Atmosphere; ambience; mood; vibe

Ví dụ
06

Lớp không khí bao quanh Trái Đất hoặc một thiên thể.

Atmosphere; air; gaseous envelope

Ví dụ
07

Không gian không khí trong một nơi nhất định, xét theo tình trạng hoặc đặc điểm của nó.

Air; atmosphere; ambient air

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ