Bản dịch của từ Atmosphere trong tiếng Việt

Atmosphere

Noun [U]Noun [U/C]

Atmosphere Noun Uncountable

/ˈæt.mə.sfɪər/
/ˈæt.mə.sfɪr/
01

Bầu không khí

Atmosphere

Ví dụ

Creating a welcoming atmosphere in social gatherings is essential.

Tạo bầu không khí chào đón trong các cuộc tụ họp xã hội là điều cần thiết.

The lively atmosphere at the party lifted everyone's spirits.

Không khí sôi động trong bữa tiệc đã nâng cao tinh thần của mọi người.

Kết hợp từ của Atmosphere (Noun Uncountable)

CollocationVí dụ

Charged atmosphere

Bầu không khí căng thẳng

The party had a charged atmosphere due to the heated discussions.

Bữa tiệc có không khí căng thẳng do những cuộc thảo luận gay gắt.

Lower atmosphere

Tầng khí quyển thấp

Weather balloons collect data in the lower atmosphere.

Các quả bóng thời tiết thu thập dữ liệu ở tầng khí quyển thấp.

Highly charged atmosphere

Bầu không khí căng thẳng cao

The protest had a highly charged atmosphere with emotions running high.

Cuộc biểu tình có một không khí căng thẳng với cảm xúc cao.

Positive atmosphere

Bầu không khí tích cực

The social club creates a positive atmosphere for members.

Câu lạc bộ xã hội tạo ra một bầu không khí tích cực cho các thành viên.

Electric atmosphere

Bầu không khí điện

The concert had an electric atmosphere.

Buổi hòa nhạc tạo ra một bầu không khí sôi động.

Atmosphere Noun

/ˈætməsfˌiɹ/
/ˈætməsfˌɪɹ/
01

Giọng điệu hoặc tâm trạng lan tỏa của một địa điểm, tình huống hoặc tác phẩm sáng tạo.

The pervading tone or mood of a place, situation, or creative work.

Ví dụ

The atmosphere at the party was lively and cheerful.

Bầu không khí tại bữa tiệc rất sôi động và vui vẻ.

There was a tense atmosphere during the heated debate.

Có một bầu không khí căng thẳng trong cuộc tranh luận gay gắt.

02

Lớp khí bao quanh trái đất hoặc hành tinh khác.

The envelope of gases surrounding the earth or another planet.

Ví dụ

The lively atmosphere in the restaurant attracted many customers.

Bầu không khí sôi động trong nhà hàng thu hút nhiều khách hàng.

The tense atmosphere during the meeting made everyone nervous.

Bầu không khí căng thẳng trong cuộc họp làm mọi người lo lắng.

Kết hợp từ của Atmosphere (Noun)

CollocationVí dụ

Emotional atmosphere

Bầu không khí tinh thần

The emotional atmosphere at the charity event was heartwarming.

Bầu không khí cảm xúc tại sự kiện từ thiện rất ấm áp.

Tense atmosphere

Bầu không khí căng thẳng

The tense atmosphere during the protest worried the authorities.

Bầu không khí căng thẳng trong cuộc biểu tình làm lo lắng cho các cơ quan chức năng.

Cosy/cozy atmosphere

Không gian ấm cúng

The cafe had a cosy atmosphere, perfect for social gatherings.

Quán cà phê có không gian ấm cúng, hoàn hảo cho các buổi tụ tập xã hội.

Carnival atmosphere

Bầu không khí lễ hội

The festival had a carnival atmosphere with music and dancing.

Lễ hội có không khí lễ hội với âm nhạc và nhảy múa.

Heavy atmosphere

Bầu không khí nặng nề

The heavy atmosphere during the protest was palpable.

Bầu không khí nặng nề trong cuộc biểu tình rõ ràng.

Mô tả từ

“Atmosphere” được sử dụng nhiều nhất trong các bài viết writing Task 2 với đa dạng chủ đề, ngành nghề khác nhau, đặc biệt là các chủ đề Môi trường, Du lịch với nghĩa phổ biến nhất là Bầu không khí (tỷ lệ xuất hiện 23 lần/ 15602 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuyên được sử dụng trong các kỹ năng Nghe, Đọc, Nói và trong các bài viết Task 1 (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 1 là 3 lần/ 14894 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “Atmosphere” trong câu văn, bài luận cụ thể, để từ đó có thể tận dụng trong các tình huống đọc hiểu, nghe, nói hoặc viết luận trong kỳ thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Atmosphere

Không có idiom phù hợp