creative
creative (Adjective)
Nghĩa 01
Có khả năng nghĩ ra ý tưởng mới, độc đáo và sáng tạo; biết sáng tạo trong cách làm hoặc biểu đạt.
Be creative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của creative (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
creative sáng tạo | more creative sáng tạo hơn | most creative sáng tạo nhất |
Kết hợp từ của creative (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tương đối sáng tạo fairly creative | Cô ấy đã nghĩ ra một giải pháp khá sáng tạo cho vấn đề. She came up with a fairly creative solution to the issue. |
tạo ra một cách chân thực genuinely creative | Cô ấy tổ chức các buổi học thật sự sáng tạo cho cộng đồng. She organizes genuinely creative workshops for the community. |
rất sáng tạo highly creative | Cô ấy là một nghệ sĩ rất sáng tạo trong ngành công nghiệp truyền thông xã hội. She is a highly creative artist in the social media industry. |
thực sự sáng tạo truly creative | Cô ấy tổ chức một sự kiện từ thiện thật sáng tạo. She organized a truly creative charity event. |
vô cùng sáng tạo extremely creative | Cô ấy có một ý tưởng vô cùng sáng tạo cho dự án xã hội. She had an extremely creative idea for the social project. |
creative (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "creative" (tính từ) được định nghĩa là khả năng sáng tạo hoặc phát triển những ý tưởng mới, độc đáo và có giá trị. Trong tiếng Anh, "creative" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "creative" có thể nhấn mạnh sự đổi mới trong nghệ thuật, kinh doanh, và các lĩnh vực khác, phản ánh tầm quan trọng của đổi mới trong xã hội hiện đại.