Bản dịch của từ Imagination trong tiếng Việt
Imagination

Imagination(Noun Uncountable)
Khả năng tưởng tượng; khả năng hình dung hoặc tạo ra ý tưởng, hình ảnh, câu chuyện trong đầu mà không phụ thuộc vào thực tế ngay trước mắt.
Imagination, imagination.
Imagination(Noun)
Khả năng hoặc hành động tạo ra những ý tưởng, hình ảnh hoặc khái niệm mới trong đầu — những điều không có mặt trước mắt hoặc không phải là thực tế ngay lúc đó. Nói cách khác, tưởng tượng hoặc suy nghĩ sáng tạo về những điều chưa thấy.
The faculty or action of forming new ideas, or images or concepts of external objects not present to the senses.

Dạng danh từ của Imagination (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Imagination | Imaginations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "imagination" được định nghĩa là khả năng tạo ra hình ảnh, ý tưởng hoặc cảm xúc trong tâm trí mà không cần sự hiện diện của các biểu tượng vật chất. Từ này tồn tại dưới dạng tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "imagination" có thể chỉ sự sáng tạo trong nghệ thuật ở một số vùng nói tiếng Anh. Sự hiểu biết về từ này có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực tâm lý học và giáo dục.
Từ "imagination" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ "imaginatio", trong đó "imago" có nghĩa là hình ảnh hay hình thức. Từ này đã được chuyển sang tiếng Pháp cổ là "imaginacion" trước khi trở thành "imagination" trong tiếng Anh. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh khả năng của con người trong việc tạo ra hình ảnh và ý tưởng mới từ những gì đã biết, qua đó gợi nhắc đến sức mạnh sáng tạo và khả năng tư duy trừu tượng trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ "imagination" xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi mà khả năng tư duy sáng tạo được đánh giá. Trong phần Listening và Reading, từ này cũng thường xuất hiện trong các bài luận và đoạn văn thảo luận về nghệ thuật, văn học và tâm lý học. Ngoài ra, "imagination" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về phát triển cá nhân, quá trình sáng tạo và giải quyết vấn đề, thể hiện tầm quan trọng của khả năng tưởng tượng trong cuộc sống hàng ngày và trong học thuật.
Họ từ
Từ "imagination" được định nghĩa là khả năng tạo ra hình ảnh, ý tưởng hoặc cảm xúc trong tâm trí mà không cần sự hiện diện của các biểu tượng vật chất. Từ này tồn tại dưới dạng tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "imagination" có thể chỉ sự sáng tạo trong nghệ thuật ở một số vùng nói tiếng Anh. Sự hiểu biết về từ này có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực tâm lý học và giáo dục.
Từ "imagination" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ "imaginatio", trong đó "imago" có nghĩa là hình ảnh hay hình thức. Từ này đã được chuyển sang tiếng Pháp cổ là "imaginacion" trước khi trở thành "imagination" trong tiếng Anh. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh khả năng của con người trong việc tạo ra hình ảnh và ý tưởng mới từ những gì đã biết, qua đó gợi nhắc đến sức mạnh sáng tạo và khả năng tư duy trừu tượng trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ "imagination" xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi mà khả năng tư duy sáng tạo được đánh giá. Trong phần Listening và Reading, từ này cũng thường xuất hiện trong các bài luận và đoạn văn thảo luận về nghệ thuật, văn học và tâm lý học. Ngoài ra, "imagination" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về phát triển cá nhân, quá trình sáng tạo và giải quyết vấn đề, thể hiện tầm quan trọng của khả năng tưởng tượng trong cuộc sống hàng ngày và trong học thuật.
