Bản dịch của từ Imagination trong tiếng Việt
Imagination

Imagination (Noun Uncountable)
Khả năng tưởng tượng; khả năng hình dung hoặc tạo ra ý tưởng, hình ảnh, câu chuyện trong đầu mà không phụ thuộc vào thực tế ngay trước mắt.
Imagination, imagination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Imagination (Noun)
Khả năng hoặc hành động tạo ra những ý tưởng, hình ảnh hoặc khái niệm mới trong đầu — những điều không có mặt trước mắt hoặc không phải là thực tế ngay lúc đó. Nói cách khác, tưởng tượng hoặc suy nghĩ sáng tạo về những điều chưa thấy.
The faculty or action of forming new ideas, or images or concepts of external objects not present to the senses.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "imagination" được định nghĩa là khả năng tạo ra hình ảnh, ý tưởng hoặc cảm xúc trong tâm trí mà không cần sự hiện diện của các biểu tượng vật chất. Từ này tồn tại dưới dạng tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "imagination" có thể chỉ sự sáng tạo trong nghệ thuật ở một số vùng nói tiếng Anh. Sự hiểu biết về từ này có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực tâm lý học và giáo dục.
Họ từ
Từ "imagination" được định nghĩa là khả năng tạo ra hình ảnh, ý tưởng hoặc cảm xúc trong tâm trí mà không cần sự hiện diện của các biểu tượng vật chất. Từ này tồn tại dưới dạng tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "imagination" có thể chỉ sự sáng tạo trong nghệ thuật ở một số vùng nói tiếng Anh. Sự hiểu biết về từ này có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực tâm lý học và giáo dục.
