Bản dịch của từ External trong tiếng Việt

External

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

External (Adjective)

ɪkˈstɜː.nəl
ɪkˈstɝː.nəl
01

Ở bên ngoài; thuộc về phía ngoài, không nằm trong phần nội bộ hoặc bên trong.

Outside.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đến từ bên ngoài hoặc có nguồn gốc từ phía ngoài đối tượng, vật hay hệ thống bị ảnh hưởng.

Coming or derived from a source outside the subject affected.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thuộc về bên ngoài; nằm ở bề mặt hoặc cấu trúc ngoài của một vật, không phải bên trong.

Belonging to or forming the outer surface or structure of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

External (Noun)

ɪkstˈɝnl̩
ɪkstˈɝɹnl̩
01

Các đặc điểm bên ngoài, vẻ ngoài hay bề ngoài của một sự vật hoặc đối tượng — những gì có thể nhìn thấy từ phía ngoài.

The outward features of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ