Bản dịch của từ Outer trong tiếng Việt
Outer

Outer (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mang nghĩa khách quan, thuộc về thực tế/khía cạnh vật chất, không phải cảm nhận hay ý kiến cá nhân.
Objective or physical; not subjective.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Outer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần của đường đua nằm bên ngoài khu vực rào chắn hoặc hàng rào bao quanh (phần ngoài cùng của đường đua).
The part of a racecourse outside the enclosure.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Outer" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ vị trí ở bên ngoài hoặc xa hơn so với một đối tượng nào đó. Từ này thường được sử dụng để mô tả những thứ thân thiện với bề ngoài, chẳng hạn như "outer layer" (lớp bên ngoài). Trong tiếng Anh Anh, "outer" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, văn cảnh sử dụng có thể dao động, tùy thuộc vào lĩnh vực cụ thể như thiên văn học hay thời trang.
Họ từ
"Outer" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ vị trí ở bên ngoài hoặc xa hơn so với một đối tượng nào đó. Từ này thường được sử dụng để mô tả những thứ thân thiện với bề ngoài, chẳng hạn như "outer layer" (lớp bên ngoài). Trong tiếng Anh Anh, "outer" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, văn cảnh sử dụng có thể dao động, tùy thuộc vào lĩnh vực cụ thể như thiên văn học hay thời trang.
