Bản dịch của từ Outer trong tiếng Việt

Outer

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outer(Adjective)

ˈaʊɾɚ
ˈaʊɾəɹ
01

Bên ngoài; ở phía ngoài của một vật hoặc không gian (không phải bên trong). Dùng để mô tả thứ gì đó ở phần ngoài, phía ngoài cùng, hoặc nằm ngoài ranh giới.

Outside; external.

Ví dụ
02

Mang nghĩa khách quan, thuộc về thực tế/khía cạnh vật chất, không phải cảm nhận hay ý kiến cá nhân.

Objective or physical; not subjective.

Ví dụ

Dạng tính từ của Outer (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Outer

Bên ngoài

Outermore

Outermore

Outermost

Ngoài cùng

Outer(Noun)

ˈaʊɾɚ
ˈaʊɾəɹ
01

Trong bắn cung hoặc bắn súng, 'outer' là phần vòng ngoài của bia/đích, tức phần xa tâm (bullseye) nhất trên mặt bia.

(in archery and shooting) the division of a target furthest from the bullseye.

Ví dụ
02

Phần của đường đua nằm bên ngoài khu vực rào chắn hoặc hàng rào bao quanh (phần ngoài cùng của đường đua).

The part of a racecourse outside the enclosure.

outer
Ví dụ
03

Một loại bao bì/khay/bao ngoài dùng để đựng các vật đã được đóng gói nhằm vận chuyển hoặc trưng bày (ví dụ: hộp ngoài, thùng bọc ngoài dùng để chứa nhiều sản phẩm đóng gói).

A container in which packaged objects are placed for transport or display.

Ví dụ
04

Một loại trang phục mặc ngoài hoặc phần bên ngoài của một trang phục (ví dụ áo khoác, áo choàng) dùng để che, giữ ấm hoặc làm đẹp.

An outer garment or part of one.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ