enclosure
enclosure (Noun)
Nghĩa 01 · Một tài liệu hoặc vật phẩm được bỏ kèm theo trong phong bì cùng với thư (ví dụ: hợp đồng, bảng sao, hình ảnh) để gửi cùng lúc với thư chính.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trạng thái bị khép kín, sống trong một cộng đồng tôn giáo cách biệt với xã hội bên ngoài (thường dùng cho tu viện, cộng đoàn nữ tu nam tu).
Trạng thái bị khép kín, sống trong một cộng đồng tôn giáo cách biệt với xã hội bên ngoài (thường dùng cho tu viện, cộng đoàn nữ tu nam tu).
The state of being enclosed especially in a religious community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của enclosure (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
enclosure | enclosures |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enclosure" có nghĩa là một khu vực được giới hạn hoặc bao quanh bởi hàng rào, tường hoặc các vật cản khác, thường nhằm mục đích bảo vệ hoặc giữ riêng một thứ gì đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh của các khu đất nông nghiệp hoặc khu vực nuôi động vật. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ không phổ biến việc sử dụng từ này trong những ngữ cảnh tương tự, mà thường dùng "fenced area" hoặc "pen". Sự khác biệt xuất hiện chủ yếu trong văn phạm và cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.