Bản dịch của từ Enclosure trong tiếng Việt
Enclosure
Noun

Enclosure (Noun)
ɛnklˈoʊʒɚ
ɛnklˈoʊʒəɹ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trạng thái bị khép kín, sống trong một cộng đồng tôn giáo cách biệt với xã hội bên ngoài (thường dùng cho tu viện, cộng đoàn nữ tu nam tu).
The state of being enclosed especially in a religious community.
Ví dụ
