barrier
barrier (Noun Countable)
Nghĩa 01
Vật chắn hoặc hàng rào được đặt để ngăn cản hoặc phân chia không gian; những cấu trúc dùng để chặn, che, hoặc tạo ranh giới giữa hai khu vực.
Fences, barriers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Vật cản hoặc chướng ngại làm ngăn trở sự di chuyển, tiến triển hoặc tiếp cận. Dùng để chỉ những rào cản vật lý hoặc khó khăn, trở ngại vô hình.
Obstacles, obstructions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của barrier (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rào chắn va đập crash barrier | Rào chắn tai nạn đã cứu sống nhiều người trong vụ tai nạn. The crash barrier saved many lives during the accident. |
rào chắn bằng bê tông concrete barrier | Bức tường bê tông ngăn chặn tai nạn trên xa lộ. The concrete barrier prevents accidents on the highway. |
rào cản không thể vượt qua insurmountable barrier | Rào cản ngôn ngữ là một trở ngại không thể vượt qua đối với người nhập cư. The language barrier was an insurmountable obstacle for the immigrants. |
rào màu sắc colour/color barrier | Rào cản màu sắc ảnh hưởng đến cơ hội việc làm cho người thiểu số ở Mỹ. The color barrier affects job opportunities for minorities in America. |
rào âm thanh sound barrier | Việc phá vỡ rào cản âm thanh đã thay đổi hàng không mãi mãi cho xã hội. Breaking the sound barrier changed aviation forever for society. |
barrier (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của barrier (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
barrier | barriers |
Kết hợp từ của barrier (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rào cản thương mại trade barrier | Thuế quan là một rào cản thương mại phổ biến hạn chế nhập khẩu. Tariffs are a common trade barrier that restrict imports. |
rào cản đáng kính formidable barrier | Vượt qua rào cản đáng kinh ngạc của ngôn ngữ là quan trọng cho việc giao tiếp hiệu quả. Overcoming the formidable barrier of language is crucial for effective communication. |
rào chắn lũ flood barrier | Bức tường chống lũ bảo vệ thành phố khỏi mực nước tăng lên. The flood barrier protected the city from rising water levels. |
rào cản ngôn ngữ language barrier | Rào cản ngôn ngữ ngăn cản nhiều người nhập cư kết bạn dễ dàng. The language barrier prevents many immigrants from making friends easily. |
rào cản văn hóa cultural barrier | Rào cản văn hóa có thể làm trở ngại cho việc giao tiếp hiệu quả trong cộng đồng đa dạng. Cultural barriers can hinder effective communication in diverse communities. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "barrier" có nghĩa là vật cản, thường được sử dụng để chỉ các hàng rào, tường hoặc chướng ngại vật ngăn cách giữa hai không gian hoặc hai nhóm người. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm gần như giống nhau, nhưng trong tiếng Anh Anh, "barrier" có thể mang nghĩa rộng hơn trong các ngữ cảnh văn hóa, như "cản trở" trong giao tiếp xã hội. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, nghĩa của từ này thường tương đồng.