envelope
envelope (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một vật hoặc lớp che phủ dùng để bao bọc, đựng hoặc bảo vệ cái gì đó (ví dụ: phong bì đựng thư; lớp phủ bảo vệ xung quanh một vật).
A covering or containing structure or layer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của envelope (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
envelope | envelopes |
Kết hợp từ của envelope (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bao thư trắng white envelope | Tôi nhận được một phong bì trắng từ Sarah trong cuộc họp cộng đồng. I received a white envelope from Sarah during the community meeting. |
bao bì chống sốc buff envelope | Trung tâm cộng đồng nhận được một phong bì dày với yêu cầu quyên góp. The community center received a buff envelope with donation requests. |
bao dày thick envelope | Maria đã nhận một phong bì dày từ tổ chức từ thiện hôm qua. Maria received a thick envelope from the charity organization yesterday. |
bì thư lớn large envelope | Tôi nhận được một phong bì lớn từ bạn tôi ở Việt Nam. I received a large envelope from my friend in Vietnam. |
bì thư nhỏ small envelope | Tôi nhận được một phong bì nhỏ từ Sarah hôm qua. I received a small envelope from Sarah yesterday. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "envelope" chỉ một vật dụng bằng giấy, thường được sử dụng để chứa đựng thư từ hoặc tài liệu. Trong tiếng Anh, "envelope" được viết giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, cách phát âm có thể khác biệt. Trong tiếng Anh Anh, âm /ˈenvəloʊp/ thường được nghe rõ phần âm cuối hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm đầu. Từ này có chức năng thiết yếu trong giao tiếp bằng văn bản, thể hiện sự trang trọng trong việc gửi thư.