Bản dịch của từ Envelope trong tiếng Việt
Envelope

Envelope (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vật hoặc lớp che phủ dùng để bao bọc, đựng hoặc bảo vệ cái gì đó (ví dụ: phong bì đựng thư; lớp phủ bảo vệ xung quanh một vật).
A covering or containing structure or layer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "envelope" chỉ một vật dụng bằng giấy, thường được sử dụng để chứa đựng thư từ hoặc tài liệu. Trong tiếng Anh, "envelope" được viết giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, cách phát âm có thể khác biệt. Trong tiếng Anh Anh, âm /ˈenvəloʊp/ thường được nghe rõ phần âm cuối hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm đầu. Từ này có chức năng thiết yếu trong giao tiếp bằng văn bản, thể hiện sự trang trọng trong việc gửi thư.
Họ từ
Từ "envelope" chỉ một vật dụng bằng giấy, thường được sử dụng để chứa đựng thư từ hoặc tài liệu. Trong tiếng Anh, "envelope" được viết giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, cách phát âm có thể khác biệt. Trong tiếng Anh Anh, âm /ˈenvəloʊp/ thường được nghe rõ phần âm cuối hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm đầu. Từ này có chức năng thiết yếu trong giao tiếp bằng văn bản, thể hiện sự trang trọng trong việc gửi thư.
