ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sealable
Phù hợp để niêm phong nhằm ngăn chặn rò rỉ hoặc xâm nhập.
Suitable for sealing to prevent leakage or entry
Có khả năng được niêm phong hoặc đóng kín một cách an toàn
Capable of being sealed or closed securely
Có thể được buộc chặt hoặc đóng lại một cách an toàn.
Able to be fastened or closed in a way that ensures security