Bản dịch của từ Sealable trong tiếng Việt

Sealable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sealable(Adjective)

sˈiːləbəl
ˈsiɫəbəɫ
01

Phù hợp để niêm phong nhằm ngăn rò rỉ hoặc xâm nhập.

Suitable for sealing to prevent leaks or intrusion.

适合密封,以防止泄漏或渗入。

Ví dụ
02

Có thể bị niêm phong hoặc đóng kín một cách an toàn

It can be securely sealed or closed tightly.

有可能被妥善封存或密封起来

Ví dụ
03

Có thể buộc chặt hoặc đóng kín một cách đảm bảo an toàn

It can be securely fastened or closed tightly.

可以被牢靠地固定或关闭,确保安全

Ví dụ