Bản dịch của từ Sealable trong tiếng Việt
Sealable
Adjective

Sealable(Adjective)
sˈiːləbəl
ˈsiɫəbəɫ
Ví dụ
02
Có thể bị niêm phong hoặc đóng kín một cách an toàn
It can be securely sealed or closed tightly.
有可能被妥善封存或密封起来
Ví dụ
03
Có thể buộc chặt hoặc đóng kín một cách đảm bảo an toàn
It can be securely fastened or closed tightly.
可以被牢靠地固定或关闭,确保安全
Ví dụ
