Anh - Việt
sealable
Adjective
sealable (Adjective)
/sˈiːləbəl/
/ˈsiɫəbəɫ/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng mới có cửa sổ có thể niêm phong để giảm thất thoát năng lượng.The new community center has sealable windows to reduce energy loss.
Nhóm chúng tôi không chọn túi có thể niêm phong cho vật dụng sự kiện.Our group did not choose sealable bags for the event supplies.
Ví dụ
Những túi này có thể đóng kín để giữ thực phẩm tươi lâu hơn.These bags are sealable to keep food fresh longer.
Những hộp này không thể đóng kín, vì vậy thực phẩm hỏng nhanh.The containers are not sealable, so the food spoils quickly.
Ví dụ
Nhiều nền tảng mạng xã hội cung cấp cài đặt quyền riêng tư có thể khóa cho tài khoản người dùng.Many social media platforms offer sealable privacy settings for user accounts.
Facebook không có tùy chọn có thể khóa cho bài viết công khai.Facebook does not have sealable options for public posts.