Bản dịch của từ Sealing trong tiếng Việt
Sealing
Noun [U/C]

Sealing(Noun)
sˈiːlɪŋ
ˈsiɫɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Quá trình sử dụng trong sản xuất để bao bọc, che hoặc bảo vệ một vật thể
A process used in manufacturing to cover, shield, or protect an object.
在制造过程中用来包覆或保护物体的一种工艺
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Hành động đóng hoặc cố định thứ gì đó, thường là làm cho nó kín hơi hoặc chống nước.
An action of sealing or protecting something, usually by making it airtight or watertight.
通常通过使其密闭或防水来关闭或固定某物的行为
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
