Anh - Việt

Bản dịch của từ Sealing trong tiếng Việt

sealing

NounAdjective

sealing (Noun)

/sˈilɪŋ/
/sˈilɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình làm kín, đóng kín, dán kín hoặc niêm phong một vật để ngăn không cho không khí, nước, bụi hoặc vật khác lọt vào hoặc thoát ra.

Action of the verb to seal in any sense.

Ví dụ
Việc niêm phong giấy kết hôn là một dịp vui vẻ.The sealing of the marriage certificate was a joyous occasion.
Việc niêm phong thỏa thuận kinh doanh được tổ chức bằng một bữa tiệc.The sealing of the business deal was celebrated with a party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

sealing (Adjective)

/sˈilɪŋ/
/sˈilɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả đồ vật hoặc hành động dùng để đóng kín, chặn không cho không khí, hơi nước, chất lỏng hoặc bụi lọt vào hoặc ra; làm cho khít, kín.

Used for closing securely.

Ví dụ
Nghi lễ niêm phong là biểu tượng của sự cam kết và đồng thời.The sealing ceremony was a symbol of commitment and unity.
Cô ấn sát bằng sáp niêm phong vào phong bí trước khi gửi.She applied sealing wax to the envelope before sending it.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh