Bản dịch của từ Sealing trong tiếng Việt

Sealing

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sealing (Adjective)

sˈilɪŋ
sˈilɪŋ
01

Miêu tả đồ vật hoặc hành động dùng để đóng kín, chặn không cho không khí, hơi nước, chất lỏng hoặc bụi lọt vào hoặc ra; làm cho khít, kín.

Used for closing securely.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sealing (Noun)

sˈilɪŋ
sˈilɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình làm kín, đóng kín, dán kín hoặc niêm phong một vật để ngăn không cho không khí, nước, bụi hoặc vật khác lọt vào hoặc thoát ra.

Action of the verb to seal in any sense.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ