Bản dịch của từ Sealing trong tiếng Việt
Sealing

Sealing (Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sealing" có nghĩa là quá trình hoặc hành động bịt kín, bảo vệ hoặc củng cố một cái gì đó để ngăn chặn sự rò rỉ, xâm nhập hay mất mát. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, như trong xây dựng, thực phẩm hay an ninh. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, tuy nhiên, trong một số lĩnh vực chuyên ngành, có thể xuất hiện các thuật ngữ đồng nghĩa khác nhau giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Họ từ
Từ "sealing" có nghĩa là quá trình hoặc hành động bịt kín, bảo vệ hoặc củng cố một cái gì đó để ngăn chặn sự rò rỉ, xâm nhập hay mất mát. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, như trong xây dựng, thực phẩm hay an ninh. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, tuy nhiên, trong một số lĩnh vực chuyên ngành, có thể xuất hiện các thuật ngữ đồng nghĩa khác nhau giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
