sealing
NounAdjective
sealing (Noun)
/sˈilɪŋ/
/sˈilɪŋ/
AI
Ví dụ
Việc niêm phong giấy kết hôn là một dịp vui vẻ.The sealing of the marriage certificate was a joyous occasion.
Việc niêm phong thỏa thuận kinh doanh được tổ chức bằng một bữa tiệc.The sealing of the business deal was celebrated with a party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sealing (Adjective)
/sˈilɪŋ/
/sˈilɪŋ/
AI
Ví dụ
Nghi lễ niêm phong là biểu tượng của sự cam kết và đồng thời.The sealing ceremony was a symbol of commitment and unity.
Cô ấn sát bằng sáp niêm phong vào phong bí trước khi gửi.She applied sealing wax to the envelope before sending it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sealing" có nghĩa là quá trình hoặc hành động bịt kín, bảo vệ hoặc củng cố một cái gì đó để ngăn chặn sự rò rỉ, xâm nhập hay mất mát. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, như trong xây dựng, thực phẩm hay an ninh. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, tuy nhiên, trong một số lĩnh vực chuyên ngành, có thể xuất hiện các thuật ngữ đồng nghĩa khác nhau giữa hai biến thể ngôn ngữ này.