Anh - Việt

Bản dịch của từ Watertight trong tiếng Việt

watertight

Adjective

watertight (Adjective)

/wˈɔtɚtaɪt/
/wˈɑtəɹtaɪt/
AI

Nghĩa 01

Được đóng kín, khít, chặt đến mức không có nước thấm vào hoặc chảy qua được.

Closely sealed fastened or fitted so that no water enters or passes through.

Ví dụ
Kế hoạch chặt chẽ đảm bảo thành công trong bài kiểm tra viết IELTS.The watertight plan ensured success in the IELTS writing test.
Bài luận thiếu một lập luận chặt chẽ, dẫn đến điểm thấp.The essay lacked a watertight argument, resulting in a low score.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(dùng để miêu tả lập luận, bằng chứng hoặc lời giải thích) chặt chẽ, không thể bị phản bác hoặc nghi ngờ; vững chắc đến mức không còn kẽ hở để tranh cãi.

of an argument or account unable to be disputed or questioned.

Ví dụ
Giải thích của anh ấy không thể bác bỏ đã thuyết phục mọi người trong lớp nói IELTS.His watertight explanation convinced everyone in the IELTS speaking class.
Không có bằng chứng nào không thể bác bỏ để hỗ trợ lập luận của cô ấy trong bài thi viết IELTS.There was no watertight evidence to support her claim during the IELTS writing test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh