watertight
Adjective
watertight (Adjective)
/wˈɔtɚtaɪt/
/wˈɑtəɹtaɪt/
AI
Nghĩa 01
Được đóng kín, khít, chặt đến mức không có nước thấm vào hoặc chảy qua được.
Closely sealed fastened or fitted so that no water enters or passes through.
Ví dụ
Kế hoạch chặt chẽ đảm bảo thành công trong bài kiểm tra viết IELTS.The watertight plan ensured success in the IELTS writing test.
Bài luận thiếu một lập luận chặt chẽ, dẫn đến điểm thấp.The essay lacked a watertight argument, resulting in a low score.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Giải thích của anh ấy không thể bác bỏ đã thuyết phục mọi người trong lớp nói IELTS.His watertight explanation convinced everyone in the IELTS speaking class.
Không có bằng chứng nào không thể bác bỏ để hỗ trợ lập luận của cô ấy trong bài thi viết IELTS.There was no watertight evidence to support her claim during the IELTS writing test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "watertight" có nghĩa là không thấm nước, được sử dụng để mô tả những vật thể hoặc thiết kế mà không cho nước xâm nhập. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cùng nghĩa và cách viết tương tự, nhưng cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xây dựng, sản xuất và luật pháp, khi đề cập đến sự kín đáo hoặc bảo đảm không xảy ra rò rỉ.