Bản dịch của từ Watertight trong tiếng Việt

Watertight

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Watertight(Adjective)

wˈɔtɚtaɪt
wˈɑtəɹtaɪt
01

Được đóng kín, khít, chặt đến mức không có nước thấm vào hoặc chảy qua được.

Closely sealed fastened or fitted so that no water enters or passes through.

密封的,不漏水的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(dùng để miêu tả lập luận, bằng chứng hoặc lời giải thích) chặt chẽ, không thể bị phản bác hoặc nghi ngờ; vững chắc đến mức không còn kẽ hở để tranh cãi.

Of an argument or account unable to be disputed or questioned.

不可辩驳的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh