Bản dịch của từ Watertight trong tiếng Việt
Watertight

Watertight (Adjective)
Được đóng kín, khít, chặt đến mức không có nước thấm vào hoặc chảy qua được.
Closely sealed fastened or fitted so that no water enters or passes through.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "watertight" có nghĩa là không thấm nước, được sử dụng để mô tả những vật thể hoặc thiết kế mà không cho nước xâm nhập. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cùng nghĩa và cách viết tương tự, nhưng cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xây dựng, sản xuất và luật pháp, khi đề cập đến sự kín đáo hoặc bảo đảm không xảy ra rò rỉ.
Từ "watertight" có nghĩa là không thấm nước, được sử dụng để mô tả những vật thể hoặc thiết kế mà không cho nước xâm nhập. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cùng nghĩa và cách viết tương tự, nhưng cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xây dựng, sản xuất và luật pháp, khi đề cập đến sự kín đáo hoặc bảo đảm không xảy ra rò rỉ.
