Bản dịch của từ Stamp trong tiếng Việt
Stamp

Stamp (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một dụng cụ để in hoa văn hoặc dấu, thường là một khối khắc hoặc con dấu có mực dùng để đóng dấu lên giấy, bì thư hoặc vật liệu khác.
An instrument for stamping a pattern or mark, in particular an engraved or inked block or die.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stamp (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Tăm" trong tiếng Anh có nghĩa là một miếng kim loại hoặc giấy có in hình, chữ, hoặc dấu hiệu đặc biệt được sử dụng để chứng thực, gửi thư hoặc làm chứng từ. Trong tiếng Anh Anh, "stamp" có thể chỉ cả dấu bưu điện lẫn dấu chứng thực, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào nghĩa dấu bưu chính. Khi phát âm, giọng nói có thể khác nhau nhẹ giữa hai phiên bản, nhưng về ngữ nghĩa và cách dùng, chúng khá tương đồng.
Họ từ
"Tăm" trong tiếng Anh có nghĩa là một miếng kim loại hoặc giấy có in hình, chữ, hoặc dấu hiệu đặc biệt được sử dụng để chứng thực, gửi thư hoặc làm chứng từ. Trong tiếng Anh Anh, "stamp" có thể chỉ cả dấu bưu điện lẫn dấu chứng thực, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào nghĩa dấu bưu chính. Khi phát âm, giọng nói có thể khác nhau nhẹ giữa hai phiên bản, nhưng về ngữ nghĩa và cách dùng, chúng khá tương đồng.
