Bản dịch của từ Crushing trong tiếng Việt

Crushing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crushing (Verb)

kɹˈʌʃɪŋ
kɹˈʌʃɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “crush”, nghĩa là đang nghiền nát, ép vụn, hoặc (nghĩa bóng) đang làm cho ai đó cảm thấy rất ngưỡng mộ/si mê. Thường dùng để diễn tả hành động nghiền, ép hoặc cảm xúc thích/si mê thoáng qua.

Present participle and gerund of crush.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ