crushing
crushing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “crush”, nghĩa là đang nghiền nát, ép vụn, hoặc (nghĩa bóng) đang làm cho ai đó cảm thấy rất ngưỡng mộ/si mê. Thường dùng để diễn tả hành động nghiền, ép hoặc cảm xúc thích/si mê thoáng qua.
present participle and gerund of crush.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của crushing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | crush |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | crushed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | crushed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | crushes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | crushing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Crushing" là một từ tiếng Anh có nghĩa là đè bẹp hoặc tạo áp lực lên một vật thể đến mức nó bị hỏng hoặc vỡ. Trong ngữ cảnh tâm lý, "crushing" cũng được dùng để chỉ cảm giác yêu đơn phương hoặc say mê mãnh liệt đối với ai đó. Từ này không có sự khác biệt nổi bật giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hay viết, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, nó thường được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh tình cảm.