ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pulverize
Làm vỡ, nghiền nát thành các hạt rất nhỏ hoặc bột mịn.
Reduce to fine particles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/pulverize/