Bản dịch của từ Pulverize trong tiếng Việt

Pulverize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pulverize (Verb)

pˈʌlvɚaɪz
pˈʌlvəɹaɪz
01

Làm vỡ, nghiền nát thành các hạt rất nhỏ hoặc bột mịn.

Reduce to fine particles.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ