Bản dịch của từ Reduce trong tiếng Việt

Reduce

Verb

Reduce Verb

/rɪˈdʒuːs/
/rɪˈduːs/
01

Giảm

Reduce

Ví dụ

Community programs aim to reduce poverty in urban areas.

Các chương trình cộng đồng nhằm mục đích giảm nghèo ở khu vực thành thị.

Volunteers help reduce carbon emissions by promoting public transportation.

Tình nguyện viên giúp giảm lượng khí thải carbon bằng cách thúc đẩy giao thông công cộng.

02

Làm nhỏ hơn hoặc ít hơn về số lượng, mức độ hoặc kích thước.

Make smaller or less in amount, degree, or size.

Ví dụ

To reduce pollution, the city implemented strict recycling programs.

Để giảm ô nhiễm, thành phố triển khai chương trình tái chế nghiêm ngặt.

The government aims to reduce poverty rates through various welfare programs.

Chính phủ nhắm tới việc giảm tỷ lệ nghèo đói thông qua các chương trình phúc lợi khác nhau.

03

Đưa ai đó hoặc một cái gì đó đến (một trạng thái hoặc điều kiện tồi tệ hơn hoặc ít mong muốn hơn)

Bring someone or something to (a worse or less desirable state or condition)

Ví dụ

High unemployment rates can reduce people's quality of life.

Tỷ lệ thất nghiệp cao có thể làm giảm chất lượng cuộc sống của người dân.

Cutting social welfare programs may reduce support for the government.

Cắt giảm các chương trình phúc lợi xã hội có thể làm giảm sự ủng hộ cho chính phủ.

04

Thay đổi một chất thành (dạng khác hoặc cơ bản hơn)

Change a substance to (a different or more basic form)

Ví dụ

He aims to reduce waste by recycling materials.

Anh ấy nhằm mục tiêu giảm lượng rác bằng cách tái chế vật liệu.

The organization's goal is to reduce poverty in rural areas.

Mục tiêu của tổ chức là giảm nghèo ở các khu vực nông thôn.

05

Nguyên nhân để kết hợp hóa học với hydro.

Cause to combine chemically with hydrogen.

Ví dụ

Eating less meat can help reduce greenhouse gas emissions.

Ăn ít thịt có thể giúp giảm khí thải nhà kính.

Carpooling with coworkers can reduce traffic congestion in urban areas.

Đi chung xe với đồng nghiệp có thể giảm kẹt xe ở khu vực đô thị.

06

Khôi phục (một phần cơ thể bị trật khớp) về đúng vị trí bằng thao tác hoặc phẫu thuật.

Restore (a dislocated part of the body) to its proper position by manipulation or surgery.

Ví dụ

The doctor reduced the patient's dislocated shoulder back into place.

Bác sĩ đã giảm đau cho cánh tay bị trật của bệnh nhân trở lại đúng vị trí.

She needed surgery to reduce the dislocation in her knee.

Cô ấy cần phẫu thuật để giảm trật khớp ở đầu gối của mình.

07

Bao vây và chiếm giữ (một thị trấn hoặc pháo đài).

Besiege and capture (a town or fortress).

Ví dụ

The protesters aim to reduce the government building.

Các người biểu tình nhằm mục tiêu giảm bỏ tòa nhà chính phủ.

The activists plan to reduce the corporation's headquarters for change.

Các nhà hoạt động dự định giảm bỏ trụ sở của tập đoàn để thay đổi.

Kết hợp từ của Reduce (Verb)

CollocationVí dụ

Measures to reduce something

Biện pháp giảm thiểu điều gì

Implementing community programs to reduce social inequality is crucial.

Thực hiện chương trình cộng đồng để giảm bất bình đẳng xã hội là quan trọng.

An attempt to reduce something

Cố gắng giảm bớt điều gì đó

She made an attempt to reduce poverty in her community.

Cô ấy đã cố gắng giảm nghèo trong cộng đồng của mình.

Reduce something to a minimum

Giảm cái gì đó xuống mức tối thiểu

They aim to reduce social inequality to a minimum level.

Họ nhằm giảm bất bình đẳng xã hội xuống mức tối thiểu.

An effort to reduce something

Nỗ lực để giảm bớt điều gì đó

The community made an effort to reduce plastic waste.

Cộng đồng đã nỗ lực giảm lượng rác nhựa.

Mô tả từ

“reduce” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “giảm” (tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng này là 53 lần/15602 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuất hiện ở các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Reading là 47 lần/183396 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “reduce” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Reduce

Không có idiom phù hợp