ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Restore
Khôi phục hoặc lấy lại điều gì đó đã bị mất hoặc bị tước đoạt.
Restore or retrieve something that has been lost or taken away.
为了恢复或找回已经失去或被夺走的东西
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trả lại một thứ về trạng thái ban đầu của nó.
Return something to its original state.
将某物恢复到原始状态
Đưa trở về trạng thái hoặc vị trí trước đây
Return to a previous state or position.
恢复到之前的状态或位置