Bản dịch của từ Fine trong tiếng Việt
Fine

Fine (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fine (Noun)
Trong chỉ dẫn nhạc, “fine” chỉ điểm kết thúc của bản nhạc — tức là chỗ mà bản nhạc kết thúc khi chơi, thường là một đoạn trước đó được lặp lại chứ không phải cuối cùng của bản nhạc trên bản nhạc ghi.
(in musical directions) the place where a piece of music finishes (when this is not at the end of the score but at the end of an earlier section which is repeated at the end of the piece).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fine (Adverb)
Thực hiện hoặc diễn ra một cách vừa ý, ổn, rất tốt; diễn tả rằng điều gì đó ở trạng thái hài lòng hoặc không có vấn đề gì.
In a satisfactory or pleasing manner; very well.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fine (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong sản xuất bia hoặc rượu vang, “fine” (động từ) nghĩa là làm trong (làm sạch, làm sáng) đồ uống bằng cách khiến các cặn lắng xuống và tách ra, để rượu hoặc bia trở nên trong suốt hơn.
Clarify (beer or wine) by causing the precipitation of sediment during production.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fine" có nhiều nghĩa trong tiếng Anh, bao gồm "tốt", "tinh tế" và "phạt". Trong tiếng Anh Anh, "fine" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ sự hài lòng hoặc sự tinh xảo của một đồ vật. Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ, "fine" cũng có thể chỉ một khoản tiền phạt, nhưng ngữ nghĩa tiêu cực có phần nổi bật hơn. Sự khác nhau về ngữ âm giữa hai biến thể này cũng rất nhỏ, chủ yếu thể hiện ở nhấn âm và ngữ điệu trong cách phát âm.
Họ từ
Từ "fine" có nhiều nghĩa trong tiếng Anh, bao gồm "tốt", "tinh tế" và "phạt". Trong tiếng Anh Anh, "fine" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ sự hài lòng hoặc sự tinh xảo của một đồ vật. Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ, "fine" cũng có thể chỉ một khoản tiền phạt, nhưng ngữ nghĩa tiêu cực có phần nổi bật hơn. Sự khác nhau về ngữ âm giữa hai biến thể này cũng rất nhỏ, chủ yếu thể hiện ở nhấn âm và ngữ điệu trong cách phát âm.
