Bản dịch của từ Fine trong tiếng Việt

Fine

Adjective Noun [U/C] Adverb Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fine(Adjective)

faɪn
faɪn
01

Tinh khiết, có chất lượng tốt, được tuyển chọn hoặc lọc ra những phần tốt nhất.

Pure, with good properties, selected.

纯净的,优质的,精选的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rất mảnh, rất hẹp; có kích thước nhỏ về bề rộng hoặc độ dày.

Very thin or narrow.

非常细

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong cricket: chỉ vị trí đứng ở phía sau wicket và gần đường bay của bóng khi người ném (bowler) ném bóng — tức đứng sau gôn và sát đường bóng.

Directed or stationed behind the wicket and close to the line of flight of the ball when it is bowled.

在门柱后面,靠近投球线路的位子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Chất lượng rất cao; rất tốt trong loại đó.

Of very high quality; very good of its kind.

高质量的; 很好的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Fine (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Fine

Tốt

Finer

Mịn hơn

Finest

Đẹp nhất

Fine(Noun)

fˈɑɪn
fˈɑɪn
01

Một loại rượu mạnh Pháp chất lượng cao (cùng loại với brandy) được chưng cất từ rượu vang nguyên chất chứ không phải từ bã nho.

French brandy of high quality made from distilled wine rather than from pomace.

优质法国白兰地,源自葡萄酒。

Ví dụ
02

Trong chỉ dẫn nhạc, “fine” chỉ điểm kết thúc của bản nhạc — tức là chỗ mà bản nhạc kết thúc khi chơi, thường là một đoạn trước đó được lặp lại chứ không phải cuối cùng của bản nhạc trên bản nhạc ghi.

(in musical directions) the place where a piece of music finishes (when this is not at the end of the score but at the end of an earlier section which is repeated at the end of the piece).

音乐结束的地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Các hạt rất nhỏ, thường là mảnh vụn bột hoặc cặn mịn tạo ra trong khai thác mỏ, nghiền, xay hoặc chế biến khoáng sản.

Very small particles found in mining, milling, etc.

非常小的颗粒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một khoản tiền phải nộp như hình phạt do tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền áp đặt vì vi phạm luật hoặc quy định.

A sum of money exacted as a penalty by a court of law or other authority.

罚款

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Fine (Noun)

SingularPlural

Fine

Fines

Fine(Adverb)

fˈɑɪn
fˈɑɪn
01

Thực hiện hoặc diễn ra một cách vừa ý, ổn, rất tốt; diễn tả rằng điều gì đó ở trạng thái hài lòng hoặc không có vấn đề gì.

In a satisfactory or pleasing manner; very well.

满意地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong bóng cricket, 'fine' (trạng từ) chỉ vị trí đứng phía sau gọng gôn (wicket) và gần đường bay của bóng khi người ném (bowler) ném bóng — tức là đứng hẹp về phía trước so với gối (line of flight).

Behind the wicket and close to the line of flight of the ball when it is bowled.

在门柱后面,靠近投球线路。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Fine (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Fine

Tốt

-

-

Fine(Verb)

fˈɑɪn
fˈɑɪn
01

(động từ) Làm cho mỏng hơn hoặc trở nên mỏng hơn.

Make or become thinner.

使变薄

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(về thời tiết) trở nên quang đãng, trời sáng và ít mây; thời tiết tốt lên sau khi trước đó có mây, mưa hoặc u ám.

(of the weather) become bright and clear.

天气晴朗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Phạt (ai đó) bằng tiền vì đã vi phạm pháp luật hoặc quy định; bắt người đó nộp một khoản tiền phạt.

Punish (someone) for an illegal or illicit act by making them pay a sum of money.

以金钱处罚违法行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Trong sản xuất bia hoặc rượu vang, “fine” (động từ) nghĩa là làm trong (làm sạch, làm sáng) đồ uống bằng cách khiến các cặn lắng xuống và tách ra, để rượu hoặc bia trở nên trong suốt hơn.

Clarify (beer or wine) by causing the precipitation of sediment during production.

使饮料清澈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Fine (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Fine

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Fined

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Fined

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Fines

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Fining

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ