Bản dịch của từ Mining trong tiếng Việt
Mining

Mining (Noun)
(trong tiền mã hoá) Quá trình tạo ra đơn vị tiền mã hoá mới bằng cách xác thực giao dịch trên mạng và chứng minh công việc (proof of work).
(cryptocurrencies) Creation of new units of cryptocurrency by validating transactions and demonstrating proof of work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khái niệm "mining" (khai thác mỏ) liên quan đến quá trình thu hoạch tài nguyên thiên nhiên từ lòng đất, thường bao gồm các khoáng sản như than, kim loại và đá quý. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, "mining" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm và chính tả tương đồng. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh pháp lý và địa chất, có thể có sự khác biệt nhỏ về thuật ngữ và quy định giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Họ từ
Khái niệm "mining" (khai thác mỏ) liên quan đến quá trình thu hoạch tài nguyên thiên nhiên từ lòng đất, thường bao gồm các khoáng sản như than, kim loại và đá quý. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, "mining" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm và chính tả tương đồng. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh pháp lý và địa chất, có thể có sự khác biệt nhỏ về thuật ngữ và quy định giữa hai biến thể ngôn ngữ.
