placing
VerbNoun
placing (Verb)
/plˈeɪsɪŋ/
/ˈpɫeɪsɪŋ/
AI
Ví dụ
Đặt thêm ghế dài trong công viên Toronto giúp người cao tuổi gặp gỡ hàng xóm.Placing more benches in Toronto parks helps elderly residents meet neighbors.
Hội đồng không bố trí nơi trú ẩn gần trường học, dù tình trạng vô gia cư gia tăng.The council is not placing shelters near schools, despite rising homelessness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2025, việc sắp xếp 200 thanh thiếu niên vào các vị trí thực tập có lương đã cải thiện sự gắn kết cộng đồng.In 2025, placing 200 teenagers in paid internships improved community ties.
Việc bố trí Maria vào một nơi trú ẩn đông đúc không làm giảm sự cô lập xã hội.Placing Maria in a crowded shelter did not reduce social isolation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
placing (Noun)
/plˈeɪsɪŋ/
/ˈpɫeɪsɪŋ/
AI
Ví dụ
Việc bố trí việc làm giúp sinh viên mới tốt nghiệp tìm được việc phù hợp.Job placing helps young graduates find suitable work after college.
Việc nơi trú ẩn sắp xếp chỗ ở cho các gia đình không giải quyết tình trạng thiếu nhà.The shelter's placing of families did not solve housing shortages.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
thứ hạng mà người thi đạt được trong cuộc đua, cuộc thi hoặc bảng xếp hạng
the position achieved by a competitor in a race contest or ranking
Ví dụ
Thứ hạng của Maya trong bảng xếp hạng tranh biện quốc gia đã tăng sau khóa đào tạo cộng đồng.Maya's placing in the national debate ranking improved after community training.
Thứ hạng của Leo không cao trong bảng xếp hạng tình nguyện viên trẻ năm 2024.Leo's placing was not high in the 2024 youth volunteer ranking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa