Bản dịch của từ Placing trong tiếng Việt
Placing
VerbNoun

Placing (Verb)
plˈeɪsɪŋ
ˈpɫeɪsɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Placing (Noun)
plˈeɪsɪŋ
ˈpɫeɪsɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thứ hạng mà người thi đạt được trong cuộc đua, cuộc thi hoặc bảng xếp hạng
The position achieved by a competitor in a race contest or ranking
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
