Bản dịch của từ Validating trong tiếng Việt
Validating

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "validating" là hiện tại phân từ của động từ "validate", mang nghĩa làm cho một điều gì đó trở nên hợp lệ hay có giá trị. Trong ngữ cảnh tâm lý học, "validating" thường chỉ hành động công nhận và khẳng định cảm xúc, ý kiến của người khác. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa, tuy nhiên, cách diễn đạt và ngữ điệu có thể thay đổi. Ở Anh, việc sử dụng giọng nói nhẹ nhàng trong giao tiếp có thể phổ biến hơn.
Họ từ
Từ "validating" là hiện tại phân từ của động từ "validate", mang nghĩa làm cho một điều gì đó trở nên hợp lệ hay có giá trị. Trong ngữ cảnh tâm lý học, "validating" thường chỉ hành động công nhận và khẳng định cảm xúc, ý kiến của người khác. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa, tuy nhiên, cách diễn đạt và ngữ điệu có thể thay đổi. Ở Anh, việc sử dụng giọng nói nhẹ nhàng trong giao tiếp có thể phổ biến hơn.
