validating
validating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của validating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | validate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | validated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | validated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | validates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | validating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "validating" là hiện tại phân từ của động từ "validate", mang nghĩa làm cho một điều gì đó trở nên hợp lệ hay có giá trị. Trong ngữ cảnh tâm lý học, "validating" thường chỉ hành động công nhận và khẳng định cảm xúc, ý kiến của người khác. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa, tuy nhiên, cách diễn đạt và ngữ điệu có thể thay đổi. Ở Anh, việc sử dụng giọng nói nhẹ nhàng trong giao tiếp có thể phổ biến hơn.