ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Prove
Chứng minh bằng chứng hoặc lập luận
Prove with evidence or reasoning.
通过证据或论证来证明
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chứng minh hoặc làm rõ bằng lý do hoặc bằng chứng
To prove or verify with reasoning or evidence.
为了证明或确认某种理由或证据。
Để xác định sự thật hoặc tính hợp lệ của một điều gì đó thông qua chứng cứ hoặc lập luận.
To verify the truth or validity of something through evidence or reasoning.
通过证据或论证来验证某事的真实性或有效性。