Bản dịch của từ Prove trong tiếng Việt
Prove
Verb

Prove (Verb)
prˈuːv
ˈpruv
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thể hiện bằng hành động hoặc thành tích rằng mình có một khả năng, phẩm chất hoặc giá trị nào đó
To show that you have a particular ability quality or value through your actions or achievements
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hóa ra là hoặc được phát hiện là có một đặc điểm nào đó
To turn out to be something or to be found to have a particular quality
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
