accuracy
accuracy (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Độ chính xác; mức độ đúng, chính xác của thông tin, kết quả hoặc hành động (khả năng không có sai sót).
Accuracy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của accuracy (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
độ chính xác level accuracy | Khảo sát cho thấy độ chính xác cao trong ý kiến xã hội. The survey showed a high level accuracy in social opinions. |
độ chính xác degree accuracy | Khảo sát cho thấy độ chính xác về thái độ xã hội của thanh thiếu niên. The survey showed a degree accuracy in social attitudes among teenagers. |
accuracy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của accuracy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
accuracy | accuracies |
Kết hợp từ của accuracy (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
độ chính xác degree accuracy | Khảo sát xã hội cần một độ chính xác để có kết quả hợp lệ. Social surveys need a degree of accuracy for valid results. |
độ chính xác level accuracy | Trong nghiên cứu xã hội, độ chính xác mức độ rất quan trọng. In social studies, level accuracy is crucial for valid research findings. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accuracy" trong tiếng Anh có nghĩa là độ chính xác, thể hiện sự đúng đắn của thông tin hoặc kết quả. Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, độ chính xác là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính tin cậy của nghiên cứu và kết luận. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau, với người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết khác so với người Mỹ.
