Bản dịch của từ Accuracy trong tiếng Việt

Accuracy

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accuracy (Noun Uncountable)

ˈæk.jə.rə.si
ˈæk.jɚ.ə.si
01

Độ chính xác; mức độ đúng, chính xác của thông tin, kết quả hoặc hành động (khả năng không có sai sót).

Accuracy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Accuracy (Noun)

ˈækjəɹəsi
ˈækjɚəsi
01

Độ chính xác; tình trạng hoặc phẩm chất đúng đắn, không sai lệch và khớp với thực tế hoặc chuẩn mực.

The quality or state of being correct or precise.

accuracy
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh