precise
precise (Adjective)
Nghĩa 01
Chính xác, rõ ràng đến từng chi tiết; diễn đạt hoặc đo lường một cách tỉ mỉ, không mơ hồ.
Marked by exactness and accuracy of expression or detail.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của precise (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
precise chính xác | more precise chính xác hơn | most precise chính xác nhất |
Kết hợp từ của precise (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất chính xác highly precise | Kết quả khảo sát rất chính xác và đáng tin cậy cho nghiên cứu xã hội. The survey results were highly precise and reliable for social research. |
cực kỳ chính xác extremely precise | Trong các bài kiểm tra nói, học sinh phải rất chính xác với câu trả lời để đạt điểm cao. In speaking tests, students must be extremely precise with their answers to get high scores. |
chuẩn xác như phẫu thuật surgically precise | Bác sĩ đã thực hiện một vết cắt chính xác trong ca phẫu thuật hôm qua. The surgeon made a surgically precise cut during the operation yesterday. |
ngày càng chính xác increasingly precise | Các khảo sát ngày càng chính xác trong việc đo lường thái độ xã hội của thanh niên. Surveys are increasingly precise in measuring social attitudes among young adults. |
chính xác về mặt toán học mathematically precise | Báo cáo phải chính xác về mặt toán học để có kết quả nghiên cứu xã hội chính xác. The report must be mathematically precise for accurate social research results. |