Bản dịch của từ Precise trong tiếng Việt

Precise

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Precise (Adjective)

prɪˈsaɪs
prəˈsaɪs
01

Chính xác, rõ ràng đến từng chi tiết; diễn đạt hoặc đo lường một cách tỉ mỉ, không mơ hồ.

Marked by exactness and accuracy of expression or detail.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ