Bản dịch của từ Detail trong tiếng Việt
Detail

Detail (Noun Countable)
Một phần thông tin nhỏ, cụ thể về một sự việc hay vật; chi tiết mô tả các điểm cụ thể thay vì ý chung chung.
Detail.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Detail (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một sự kiện, thông tin hoặc mục riêng lẻ trong một tập hợp thông tin lớn hơn — tức là một chi tiết cụ thể, nhỏ nhưng rõ ràng.
An individual fact or item.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Detail (Verb)
Giao cho ai đó đảm nhiệm một nhiệm vụ cụ thể; phân công ai làm một công việc nhất định.
Assign (someone) to undertake a particular task.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rửa và làm sạch xe (ô tô, xe máy) thật kỹ, từ ngoài vào trong, bao gồm giặt, lau, hút bụi, đánh bóng nếu cần.
Clean (a motor vehicle) thoroughly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trình bày hoặc cho biết thông tin một cách đầy đủ, chi tiết về một việc, sự việc hoặc vấn đề nào đó.
Give full information about.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "detail" trong tiếng Anh có nghĩa là thông tin nhỏ hoặc cụ thể liên quan đến một vấn đề hoặc đối tượng nào đó. Trong ngữ cảnh tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này vẫn giữ nguyên nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau: tiếng Anh Anh thường sử dụng "detail" trong văn viết chính thức hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi từ này cũng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. "Detail" có thể được sử dụng như danh từ (chi tiết) hoặc động từ (miêu tả chi tiết).
Họ từ
Từ "detail" trong tiếng Anh có nghĩa là thông tin nhỏ hoặc cụ thể liên quan đến một vấn đề hoặc đối tượng nào đó. Trong ngữ cảnh tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này vẫn giữ nguyên nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau: tiếng Anh Anh thường sử dụng "detail" trong văn viết chính thức hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi từ này cũng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. "Detail" có thể được sử dụng như danh từ (chi tiết) hoặc động từ (miêu tả chi tiết).
