Bản dịch của từ Detachment trong tiếng Việt
Detachment

Detachment(Noun)
Hành động hoặc quá trình tách rời; tách biệt.
The action or process of detaching separation.
Dạng danh từ của Detachment (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Detachment | Detachments |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "detachment" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tách rời, phân tán hoặc không bị ảnh hưởng về mặt cảm xúc. Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó mô tả trạng thái không gắn bó cảm xúc với một sự kiện hoặc con người nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "detachment" thường được sử dụng để chỉ sự tách biệt trong các tình huống cá nhân, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể liên quan đến các khía cạnh quân sự hoặc kỹ thuật hơn. Cả hai biến thể tiếng Anh đều phát âm tương tự, nhưng bối cảnh sử dụng có thể khác nhau.
Từ "detachment" có nguồn gốc từ tiếng Latin "detachere", trong đó "de-" có nghĩa là "ra khỏi" và "tacere" có nghĩa là "buông bỏ". Từ này phát triển qua tiếng Pháp "détachement" trước khi được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 17. Ý nghĩa hiện tại liên quan đến trạng thái tách rời hoặc thiếu sự gắn bó, phản ánh khía cạnh tâm lý và xã hội của việc rời xa hoặc không liên kết với một tình huống hay đối tượng nào đó.
Từ "detachment" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh trình bày ý kiến hoặc phân tích trạng thái cảm xúc. Trong ngữ cảnh khác, "detachment" thường được sử dụng để diễn đạt sự tách rời về mặt cảm xúc hoặc tâm lý, ví dụ như trong các bài nghiên cứu tâm lý học, phân tích xã hội, hoặc trong các tác phẩm văn học mô tả sự mất kết nối giữa cá nhân và xã hội.
Họ từ
Từ "detachment" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tách rời, phân tán hoặc không bị ảnh hưởng về mặt cảm xúc. Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó mô tả trạng thái không gắn bó cảm xúc với một sự kiện hoặc con người nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "detachment" thường được sử dụng để chỉ sự tách biệt trong các tình huống cá nhân, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể liên quan đến các khía cạnh quân sự hoặc kỹ thuật hơn. Cả hai biến thể tiếng Anh đều phát âm tương tự, nhưng bối cảnh sử dụng có thể khác nhau.
Từ "detachment" có nguồn gốc từ tiếng Latin "detachere", trong đó "de-" có nghĩa là "ra khỏi" và "tacere" có nghĩa là "buông bỏ". Từ này phát triển qua tiếng Pháp "détachement" trước khi được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 17. Ý nghĩa hiện tại liên quan đến trạng thái tách rời hoặc thiếu sự gắn bó, phản ánh khía cạnh tâm lý và xã hội của việc rời xa hoặc không liên kết với một tình huống hay đối tượng nào đó.
Từ "detachment" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh trình bày ý kiến hoặc phân tích trạng thái cảm xúc. Trong ngữ cảnh khác, "detachment" thường được sử dụng để diễn đạt sự tách rời về mặt cảm xúc hoặc tâm lý, ví dụ như trong các bài nghiên cứu tâm lý học, phân tích xã hội, hoặc trong các tác phẩm văn học mô tả sự mất kết nối giữa cá nhân và xã hội.
