Bản dịch của từ Detachment trong tiếng Việt
Detachment

Detachment (Noun)
Hành động hoặc quá trình tách ra, rời khỏi cái gì; sự ly giải, tách biệt (ví dụ: tách một bộ phận khỏi toàn thể, hoặc trạng thái không bị dính líu cảm xúc).
The action or process of detaching separation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "detachment" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tách rời, phân tán hoặc không bị ảnh hưởng về mặt cảm xúc. Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó mô tả trạng thái không gắn bó cảm xúc với một sự kiện hoặc con người nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "detachment" thường được sử dụng để chỉ sự tách biệt trong các tình huống cá nhân, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể liên quan đến các khía cạnh quân sự hoặc kỹ thuật hơn. Cả hai biến thể tiếng Anh đều phát âm tương tự, nhưng bối cảnh sử dụng có thể khác nhau.
Họ từ
Từ "detachment" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tách rời, phân tán hoặc không bị ảnh hưởng về mặt cảm xúc. Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó mô tả trạng thái không gắn bó cảm xúc với một sự kiện hoặc con người nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "detachment" thường được sử dụng để chỉ sự tách biệt trong các tình huống cá nhân, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể liên quan đến các khía cạnh quân sự hoặc kỹ thuật hơn. Cả hai biến thể tiếng Anh đều phát âm tương tự, nhưng bối cảnh sử dụng có thể khác nhau.
