aircraft
aircraft (Noun)
Nghĩa 01
Phương tiện có thể bay trong khí quyển nhờ tương tác với không khí (ví dụ tạo lực nâng hoặc phao), như máy bay, trực thăng, khinh khí cầu.
A vehicle capable of atmospheric flight due to interaction with the air such as buoyancy or lift.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của aircraft (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
aircraft | aircraft |
Kết hợp từ của aircraft (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
máy bay phản lực jet aircraft | Máy bay phản lực đã cách mạng hóa việc đi lại bằng không Jet aircraft have revolutionized air travel. |
máy bay riêng private aircraft | Máy bay riêng thường được sử dụng bởi những người giàu cho chuyến du lịch sang trọng. Private aircraft are often used by wealthy individuals for luxury travel. |
máy bay thương mại commercial aircraft | Nhiều hãng hàng không vận hành máy bay thương mại để vận chuyển hành khách. Many airlines operate commercial aircraft for passenger transportation. |
máy bay siêu thanh supersonic aircraft | Máy bay siêu thanh phá vỡ ranh giới âm thanh trong buổi trình diễn hàng không. The supersonic aircraft broke the sound barrier during the airshow. |
máy bay vận tải hàng hóa cargo aircraft | Máy bay vận chuyển hàng hóa quốc tế. Cargo aircraft transport goods internationally. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "aircraft" chỉ các phương tiện bay, bao gồm máy bay và trực thăng, sử dụng để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa qua không trung. Trong tiếng Anh, từ này không phân biệt giữa Anh-Mỹ, nghĩa là cả hai phiên bản đều sử dụng "aircraft" mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "aircraft" có thể được chia thành các loại như: commercial aircraft (máy bay thương mại) và military aircraft (máy bay quân sự).
