Bản dịch của từ Aircraft trong tiếng Việt

Aircraft

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aircraft(Noun)

ˈɛɹkɹˌæft
ˈɛɹkɹˌæft
01

Phương tiện có thể bay trong khí quyển nhờ tương tác với không khí (ví dụ tạo lực nâng hoặc phao), như máy bay, trực thăng, khinh khí cầu.

A vehicle capable of atmospheric flight due to interaction with the air such as buoyancy or lift.

一种能在空中飞行的交通工具。

aircraft là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Aircraft (Noun)

SingularPlural

Aircraft

Aircraft

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh