Bản dịch của từ Buoyancy trong tiếng Việt
Buoyancy

Buoyancy (Noun)
Tinh thần vui vẻ, lạc quan; thái độ tích cực, phấn khởi trước cuộc sống hoặc hoàn cảnh.
A cheerful and optimistic attitude or disposition.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính nổi (buoyancy) là khả năng của một vật thể nổi lên hoặc chìm xuống trong một chất lỏng, phụ thuộc vào sự chênh lệch giữa trọng lực tác động và lực đẩy từ dưới lên mà chất lỏng đó tác động lên vật thể. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn về cách viết hay phát âm giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "buoyancy" thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như vật lý, kỹ thuật và sinh học để mô tả hiện tượng liên quan đến sự nổi.
Họ từ
Tính nổi (buoyancy) là khả năng của một vật thể nổi lên hoặc chìm xuống trong một chất lỏng, phụ thuộc vào sự chênh lệch giữa trọng lực tác động và lực đẩy từ dưới lên mà chất lỏng đó tác động lên vật thể. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn về cách viết hay phát âm giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "buoyancy" thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như vật lý, kỹ thuật và sinh học để mô tả hiện tượng liên quan đến sự nổi.
