Bản dịch của từ Float trong tiếng Việt
Float

Float (Noun)
Trong phân tích đường tới hạn (critical path analysis), “float” là khoảng thời gian mà một hoạt động có thể bị trì hoãn mà không làm thay đổi tổng thời gian hoàn thành toàn bộ quy trình (không làm ảnh hưởng đến thời gian kết thúc của dự án).
In critical path analysis the period of time by which the duration of an activity may be extended without affecting the overall time for the process.
Một phương tiện nhỏ hoặc chiếc xe đẩy, thường là loại chạy bằng điện.
A small vehicle or cart especially one powered by electricity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Float (Verb)
Đề xuất một ý tưởng hoặc gợi ý để thử phản ứng của người khác; đưa ra một ý tưởng làm cơ sở tham khảo, thăm dò ý kiến.
Put forward an idea as a suggestion or test of reactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "float" trong tiếng Anh có nghĩa là nổi, trôi hoặc không chìm trong nước hoặc không khí. Nó có thể được sử dụng như động từ (to float) hoặc danh từ (a float). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có sự khác biệt nhẹ. Trong tiếng Anh Anh, âm "o" có xu hướng ngoặc hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm "o" với âm mở hơn. Về nghĩa, từ này chủ yếu giữ nguyên sự diễn đạt trong cả hai biến thể, nhưng có thể có sự khác biệt trong các cụm từ cụ thể như "float a check" (tiếng Mỹ) không được sử dụng rộng rãi ở Anh.
Họ từ
Từ "float" trong tiếng Anh có nghĩa là nổi, trôi hoặc không chìm trong nước hoặc không khí. Nó có thể được sử dụng như động từ (to float) hoặc danh từ (a float). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có sự khác biệt nhẹ. Trong tiếng Anh Anh, âm "o" có xu hướng ngoặc hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm "o" với âm mở hơn. Về nghĩa, từ này chủ yếu giữ nguyên sự diễn đạt trong cả hai biến thể, nhưng có thể có sự khác biệt trong các cụm từ cụ thể như "float a check" (tiếng Mỹ) không được sử dụng rộng rãi ở Anh.
