Bản dịch của từ Scoop trong tiếng Việt
Scoop
Noun CountableVerb

Scoop (Noun Countable)
skˈuːp
ˈskup
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Thông tin chi tiết về một tình huống, đặc biệt là thông tin chưa được nhiều người biết đến.
Information about a situation especially information that is not widely known
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Scoop (Verb)
skˈuːp
ˈskup
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
