Bản dịch của từ Sweeping trong tiếng Việt

Sweeping

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sweeping (Verb)

swˈipɪŋ
swˈipɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “sweep” (quét). Diễn tả hành động đang quét (dọn bằng chổi) hoặc hoạt động quét nói chung.

Present participle and gerund of sweep.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ