Bản dịch của từ Sweeping trong tiếng Việt

Sweeping

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sweeping(Verb)

swˈipɪŋ
swˈipɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “sweep” (quét). Diễn tả hành động đang quét (dọn bằng chổi) hoặc hoạt động quét nói chung.

Present participle and gerund of sweep.

Ví dụ

Dạng động từ của Sweeping (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Sweep

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Swept

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Swept

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Sweeps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Sweeping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ