sweeping
sweeping (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “sweep” (quét). Diễn tả hành động đang quét (dọn bằng chổi) hoặc hoạt động quét nói chung.
present participle and gerund of sweep.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sweeping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sweep |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | swept |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | swept |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sweeps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sweeping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sweeping" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "quét sạch" hoặc "bao quát". Nó thường được sử dụng để mô tả một hành động lan rộng hoặc ảnh hưởng lớn đến một khu vực hoặc một chủ đề. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "sweeping" có thể thường gặp hơn trong ngữ cảnh chính trị (như "sweeping reforms"). Trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh như thiết kế hoặc đổi mới.