Bản dịch của từ Gather trong tiếng Việt
Gather

Gather (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tập hợp lại với nhau; tụ họp hoặc tích tụ (người hoặc vật đến gần nhau hoặc được gom lại thành một nhóm).
Come together; assemble or accumulate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hiểu ra; suy ra ý nghĩa hoặc kết luận từ thông tin đã có.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "gather" có nghĩa là tập hợp, thu thập hoặc tụ họp một cách có chủ đích. Trong tiếng Anh, "gather" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) với ý nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác biệt: trong tiếng Anh Anh, âm tiết thường nhấn vào âm đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh nhẹ hơn. Ngoài ra, "gather" còn có một số ngữ cảnh sử dụng riêng biệt trong việc chỉ hoạt động thu thập thông tin hoặc dữ liệu.
Họ từ
Từ "gather" có nghĩa là tập hợp, thu thập hoặc tụ họp một cách có chủ đích. Trong tiếng Anh, "gather" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) với ý nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác biệt: trong tiếng Anh Anh, âm tiết thường nhấn vào âm đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh nhẹ hơn. Ngoài ra, "gather" còn có một số ngữ cảnh sử dụng riêng biệt trong việc chỉ hoạt động thu thập thông tin hoặc dữ liệu.

