Bản dịch của từ Gather trong tiếng Việt
Gather
VerbNoun

Gather (Verb)
ˈɡæð.ər
ˈɡæð.ɚ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tập hợp lại với nhau; tụ họp hoặc tích tụ (người hoặc vật đến gần nhau hoặc được gom lại thành một nhóm).
Come together; assemble or accumulate.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Hiểu ra; suy ra ý nghĩa hoặc kết luận từ thông tin đã có.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

