Bản dịch của từ Gather trong tiếng Việt

Gather

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gather (Verb)

ˈɡæð.ər
ˈɡæð.ɚ
01

Tập hợp, tụ họp nhiều người hoặc vật lại cùng một chỗ.

Gather, gather in one place.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mang lại hoặc gom lại những thứ rải rác từ nhiều nơi vào một chỗ; thu thập các vật, thông tin hoặc người từ những nguồn khác nhau rồi đặt/đưa chúng về cùng một nơi.

Bring together and take in from scattered places or sources.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tập hợp lại với nhau; tụ họp hoặc tích tụ (người hoặc vật đến gần nhau hoặc được gom lại thành một nhóm).

Come together; assemble or accumulate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Dùng kim và chỉ may để gom lại và cố định vải (hoặc một phần của áo quần), tạo nếp gấp nhỏ hoặc làm cho hai mép vải khít lại với nhau.

Draw and hold together (fabric or a part of a garment) by running thread through it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

(v) Tăng dần về tốc độ, sức mạnh hoặc cường độ; trở nên mạnh hơn hoặc nhanh hơn theo thời gian.

Increase in (speed, force, etc.)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Hiểu ra; suy ra ý nghĩa hoặc kết luận từ thông tin đã có.

Infer; understand.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Tập trung hoặc huy động một phẩm chất tinh thần hoặc sức lực (như can đảm, năng lượng, suy nghĩ) để thực hiện một mục đích hoặc nhiệm vụ.

Summon up (a mental or physical attribute) for a purpose.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Gather (Noun)

gˈæðɚ
gˈæðəɹ
01

Một phần của quần áo được gom hoặc xếp nếp lại bằng cách kéo chỉ hoặc may để tạo nếp, thường thấy ở eo, cổ tay, vai hoặc phần váy; gọi là chỗ nhún/nhúm vải.

A part of a garment that is gathered.

gather
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ