Bản dịch của từ Gather trong tiếng Việt
Gather
VerbNoun

Gather (Verb)
ˈɡæð.ər
ˈɡæð.ɚ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tập hợp lại với nhau; tụ họp hoặc tích tụ (người hoặc vật đến gần nhau hoặc được gom lại thành một nhóm).
Come together; assemble or accumulate.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Hiểu ra; suy ra ý nghĩa hoặc kết luận từ thông tin đã có.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

