ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Accumulate
Dần dần tăng lên về số lượng hoặc số lượng
Gradually increasing in number
逐渐增加数量
Dự trữ một lượng hàng hóa hoặc nguồn cung cấp nào đó
To stockpile a supply of something
储备某物;积累库存
Tụ tập hoặc sưu tầm đồ đạc theo thời gian
Collect or accumulate everything over time
随着时间的推移逐渐积累或收集东西