Bản dịch của từ Infer trong tiếng Việt
Infer
Verb

Infer (Verb)
ˈɪnfɐ
ˈɪnfɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Để đưa ra kết luận dựa trên lý lẽ logic.
To reach a conclusion based on logical reasoning
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Infer

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Để đưa ra kết luận dựa trên lý lẽ logic.
To reach a conclusion based on logical reasoning
Từ tiếng Việt gần nghĩa