Bản dịch của từ Infer trong tiếng Việt

Infer

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infer(Verb)

ˈɪnfɐ
ˈɪnfɝ
01

Để gợi ý hoặc ám chỉ một cách gián tiếp

To hint or suggest indirectly

Ví dụ
02

Rút ra hoặc kết luận thông tin từ bằng chứng và lý luận thay vì từ những tuyên bố rõ ràng.

To deduce or conclude information from evidence and reasoning rather than from explicit statements

Ví dụ
03

Để đưa ra kết luận dựa trên lý lẽ logic.

To reach a conclusion based on logical reasoning

Ví dụ