hint
hint (Noun)
Nghĩa 01
Một lời khuyên hoặc thông tin giúp giải quyết vấn đề.
A piece of advice or information that helps to solve a problem
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một tín hiệu nhỏ về điều gì đó
A small indication of something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một gợi ý hoặc manh mối về điều gì đó
A suggestion or clue about something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của hint (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gợi í không rõ ràng vague hint | Trong bài nói IELTS, người giám khảo cho một gợi ý mơ hồ về việc nói về tình bạn. In the IELTS speaking test, the examiner gave a vague hint about talking on friendship. |
mẹo hữu ích helpful hint | Giáo viên đã cho một gợi ý hữu ích để trả lời câu hỏi nói về bạn bè. The teacher gave a helpful hint to answer the speaking question about friends. |
gợi ý mờ nhạt faint hint | Trong bài nói IELTS, tôi đã đưa ra một dấu hiệu mờ nhạt về hoạt động xã hội yêu thích của tôi là chơi bóng đá với bạn bè. In the IELTS speaking test, I gave a faint hint about my favorite social activity, which is playing football with friends. |
gợi ý lớn big hint | Giáo viên đã đưa ra một gợi ý lớn về chủ đề xã hội trong bài thi nói IELTS. The teacher gave a big hint about the social topic in the IELTS speaking test. |
một gợi ý nhỏ little hint | Giáo viên đã cho một chút gợi ý về chủ đề xã hội trong bài thi nói IELTS. The teacher gave a little hint about the social topic in the IELTS speaking test. |
hint (Verb)
Nghĩa 01
Một lời khuyên hoặc thông tin giúp giải quyết vấn đề.
To indicate or suggest something indirectly
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một dấu hiệu nhỏ của điều gì đó
To provide an indication or signal about something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một gợi ý hoặc manh mối về điều gì đó.
To give someone a clue or suggestion
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của hint (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gợi ý về hint at | Trong phần nói IELTS, tôi thường ám chỉ sở thích của mình để được điểm cao hơn. In IELTS speaking, I often hint at my hobby to get a higher score. |