Bản dịch của từ Hint trong tiếng Việt
Hint
Noun [U/C] Verb

Hint(Noun)
hˈɪnt
ˈhɪnt
01
Một lời khuyên hoặc thông tin hữu ích giúp giải quyết vấn đề
A piece of advice or information that helps solve a problem.
一个建议或信息,用来帮助解决问题。
Ví dụ
Hint(Verb)
hˈɪnt
ˈhɪnt
01
Ngụ ý hoặc gợi ý điều gì đó một cách gián tiếp
A piece of advice or information that helps solve a problem.
暗示或间接表达某事
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
