Bản dịch của từ Clue trong tiếng Việt
Clue

Clue (Noun)
Một từ hoặc cụm từ cung cấp gợi ý để điền vào ô trống trong một ô chữ (crossword) — tức là manh mối giúp người giải biết phải chèn từ gì vào ô.
A word or words giving an indication as to what is to be inserted in a particular space in a crossword.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một mảnh bằng chứng hoặc thông tin giúp giải quyết một vụ án, tìm ra sự thật hoặc phát hiện thủ phạm.
A piece of evidence or information used in the detection of a crime.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Clue (Verb)
Cho ai đó biết về một việc cụ thể; cung cấp thông tin hoặc gợi ý cho người khác về một vấn đề.
Inform someone about a particular matter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "clue" trong tiếng Anh có nghĩa là manh mối hoặc dấu hiệu giúp giải quyết một vấn đề hoặc bí ẩn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về mặt nghĩa và cách viết, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm. Tuy nhiên, "clue" còn được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau như trò chơi lớn hoặc bài kiểm tra để chỉ thông tin hỗ trợ, góp phần hiểu biết và phát hiện ra sự thật.
Họ từ
Từ "clue" trong tiếng Anh có nghĩa là manh mối hoặc dấu hiệu giúp giải quyết một vấn đề hoặc bí ẩn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về mặt nghĩa và cách viết, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm. Tuy nhiên, "clue" còn được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau như trò chơi lớn hoặc bài kiểm tra để chỉ thông tin hỗ trợ, góp phần hiểu biết và phát hiện ra sự thật.
