Anh - Việt

Bản dịch của từ Clue trong tiếng Việt

clue

VerbNoun

clue (Verb)

/klˈu/
/klˈu/
AI

Nghĩa 01

Cho ai đó biết về một việc cụ thể; cung cấp thông tin hoặc gợi ý cho người khác về một vấn đề.

Inform someone about a particular matter.

Ví dụ
Cô đã cho anh ta manh mối về bữa tiệc bất ngờ.She gave him a clue about the surprise party.
Thám tử đã sử dụng manh mối để giải quyết bí ẩn.The detective used the clue to solve the mystery.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của clue (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

clue

V2

Quá khứ đơn

Past simple

clued

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

clued

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

clues

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

cluing

clue (Noun)

/klˈu/
/klˈu/
AI

Nghĩa 01

Một mảnh bằng chứng hoặc thông tin giúp giải quyết một vụ án, tìm ra sự thật hoặc phát hiện thủ phạm.

A piece of evidence or information used in the detection of a crime.

Ví dụ
Thám tử đã tìm thấy manh mối tại hiện trường vụ án.The detective found a clue at the crime scene.
Manh mối dẫn đến việc bắt giữ nghi phạm.The clue led to the suspect's arrest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một từ hoặc cụm từ cung cấp gợi ý để điền vào ô trống trong một ô chữ (crossword) — tức là manh mối giúp người giải biết phải chèn từ gì vào ô.

A word or words giving an indication as to what is to be inserted in a particular space in a crossword.

Ví dụ
Giải câu đố đòi hỏi phải tìm đúng manh mối để điền vào.Solving puzzles requires finding the right clue to fill in.
Người đam mê ô chữ nhanh chóng xác định được manh mối còn thiếu.The crossword enthusiast quickly identified the missing clue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của clue (Noun)

SingularPlural

clue

clues

Kết hợp từ của clue (Noun)

ADJECTIVE + cluePREPOSITIONVERB + clue
Kết hợp từ của clue
Collocation
Ví dụ

gợi ý bí ẩn

cryptic clue

Giáo viên đã đưa ra một gợi ý bí ẩn về sự kiện xã hội sắp tới.

The teacher gave a cryptic clue about the upcoming social event.

dấu hiệu tinh tế

subtle clue

Trong các buổi gặp gỡ xã hội, một dấu hiệu tinh tế có thể khơi gợi cuộc trò chuyện thú vị.

In social gatherings, a subtle clue can spark interesting conversations.

manh mối quan trọng

important clue

Cuộc khảo sát đã cung cấp một manh mối quan trọng về thái độ xã hội năm 2023.

The survey provided an important clue about social attitudes in 2023.

gợi ý hữu ích

useful clue

Cuộc khảo sát đã cung cấp một manh mối hữu ích về sự tham gia của cộng đồng vào năm 2022.

The survey provided a useful clue about community engagement in 2022.

manh mối tốt

good clue

Cuộc khảo sát đã cung cấp một manh mối tốt về mức độ tham gia cộng đồng năm 2023.

The survey provided a good clue about community engagement levels in 2023.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh