clue
clue (Verb)
Nghĩa 01
Cho ai đó biết về một việc cụ thể; cung cấp thông tin hoặc gợi ý cho người khác về một vấn đề.
Inform someone about a particular matter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của clue (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | clue |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | clued |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | clued |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | clues |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cluing |
clue (Noun)
Nghĩa 01
Một mảnh bằng chứng hoặc thông tin giúp giải quyết một vụ án, tìm ra sự thật hoặc phát hiện thủ phạm.
A piece of evidence or information used in the detection of a crime.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một từ hoặc cụm từ cung cấp gợi ý để điền vào ô trống trong một ô chữ (crossword) — tức là manh mối giúp người giải biết phải chèn từ gì vào ô.
A word or words giving an indication as to what is to be inserted in a particular space in a crossword.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của clue (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
clue | clues |
Kết hợp từ của clue (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gợi ý bí ẩn cryptic clue | Giáo viên đã đưa ra một gợi ý bí ẩn về sự kiện xã hội sắp tới. The teacher gave a cryptic clue about the upcoming social event. |
dấu hiệu tinh tế subtle clue | Trong các buổi gặp gỡ xã hội, một dấu hiệu tinh tế có thể khơi gợi cuộc trò chuyện thú vị. In social gatherings, a subtle clue can spark interesting conversations. |
manh mối quan trọng important clue | Cuộc khảo sát đã cung cấp một manh mối quan trọng về thái độ xã hội năm 2023. The survey provided an important clue about social attitudes in 2023. |
gợi ý hữu ích useful clue | Cuộc khảo sát đã cung cấp một manh mối hữu ích về sự tham gia của cộng đồng vào năm 2022. The survey provided a useful clue about community engagement in 2022. |
manh mối tốt good clue | Cuộc khảo sát đã cung cấp một manh mối tốt về mức độ tham gia cộng đồng năm 2023. The survey provided a good clue about community engagement levels in 2023. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clue" trong tiếng Anh có nghĩa là manh mối hoặc dấu hiệu giúp giải quyết một vấn đề hoặc bí ẩn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về mặt nghĩa và cách viết, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm. Tuy nhiên, "clue" còn được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau như trò chơi lớn hoặc bài kiểm tra để chỉ thông tin hỗ trợ, góp phần hiểu biết và phát hiện ra sự thật.