indication
indication (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một dấu hiệu hoặc thông tin cho biết điều gì đó; cái giúp nhận biết, chỉ ra hoặc gợi ý về một tình huống, sự việc hay kết luận.
A sign or piece of information that indicates something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của indication (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
indication | indications |
Kết hợp từ của indication (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dấu hiệu công bằng fair indication | Cuộc khảo sát đưa ra một chỉ dẫn công bằng về ý kiến công chúng về chăm sóc sức khỏe. The survey provided a fair indication of public opinion on healthcare. |
chỉ dẫn chung general indication | Cuộc khảo sát đã đưa ra một chỉ dẫn chung về ý kiến công chúng về nhà ở. The survey provided a general indication of public opinion on housing. |
dấu hiệu mạnh mẽ strong indication | Có một chỉ báo mạnh mẽ về nghèo đói ở trung tâm Los Angeles. There is a strong indication of poverty in downtown Los Angeles. |
chỉ dẫn đầy đủ sufficient indication | Cuộc khảo sát đã cung cấp đủ dấu hiệu về các vấn đề xã hội trong cộng đồng chúng ta. The survey provided sufficient indication of social issues in our community. |
chỉ dấu chính xác true indication | Các sự kiện cộng đồng là một dấu hiệu thật sự của sự tham gia xã hội năm 2023. Community events are a true indication of social engagement in 2023. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Indication" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ dấu hiệu hoặc biểu hiện cho thấy một điều gì đó cụ thể. Từ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như y tế, tâm lý học và khoa học, thường để chỉ các triệu chứng, lý do hay phương pháp điều trị. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "indication" có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau một chút trong các ngữ cảnh chuyên ngành, nơi mà mỗi vùng có thể có các thuật ngữ đồng nghĩa riêng biệt.
