Anh - Việt

Bản dịch của từ Indication trong tiếng Việt

indication

Noun

indication (Noun)

/ˌɪndəkˈeiʃn̩/
/ˌɪndəkˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Dấu hiệu hoặc triệu chứng cho thấy cần phải áp dụng một phương pháp điều trị y tế cụ thể.

A symptom that suggests certain medical treatment is necessary.

Ví dụ
Sự ho liên tục của cô ấy là một dấu hiệu của một căn bệnh có thể.Her constant coughing was an indication of a possible illness.
Bác sĩ tìm kiếm các dấu hiệu của bệnh tiểu đường trong xét nghiệm máu của bệnh nhân.The doctor looked for indications of diabetes in the patient's blood test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một dấu hiệu hoặc thông tin cho biết điều gì đó; cái giúp nhận biết, chỉ ra hoặc gợi ý về một tình huống, sự việc hay kết luận.

A sign or piece of information that indicates something.

Ví dụ
Nụ cười của cô ấy là một dấu hiệu của hạnh phúc.Her smile was an indication of happiness.
Sự giảm số người tham dự có thể là một dấu hiệu của vấn đề.A decrease in attendance can be an indication of problems.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của indication (Noun)

SingularPlural

indication

indications

Kết hợp từ của indication (Noun)

ADJECTIVE + indicationPHRASESPREPOSITIONVERB + indicationindication + VERB
Kết hợp từ của indication
Collocation
Ví dụ

dấu hiệu công bằng

fair indication

Cuộc khảo sát đưa ra một chỉ dẫn công bằng về ý kiến công chúng về chăm sóc sức khỏe.

The survey provided a fair indication of public opinion on healthcare.

chỉ dẫn chung

general indication

Cuộc khảo sát đã đưa ra một chỉ dẫn chung về ý kiến công chúng về nhà ở.

The survey provided a general indication of public opinion on housing.

dấu hiệu mạnh mẽ

strong indication

Có một chỉ báo mạnh mẽ về nghèo đói ở trung tâm Los Angeles.

There is a strong indication of poverty in downtown Los Angeles.

chỉ dẫn đầy đủ

sufficient indication

Cuộc khảo sát đã cung cấp đủ dấu hiệu về các vấn đề xã hội trong cộng đồng chúng ta.

The survey provided sufficient indication of social issues in our community.

chỉ dấu chính xác

true indication

Các sự kiện cộng đồng là một dấu hiệu thật sự của sự tham gia xã hội năm 2023.

Community events are a true indication of social engagement in 2023.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh