symptom
symptom (Noun)
Nghĩa 01
Dấu hiệu hay biểu hiện về mặt thể chất hoặc tinh thần cho thấy có thể đang mắc một căn bệnh hoặc rối loạn; là những cảm giác hoặc thay đổi mà bệnh nhân thường tự nhận thấy (ví dụ: sốt, ho, đau đầu, mệt mỏi).
A physical or mental feature which is regarded as indicating a condition of disease, particularly such a feature that is apparent to the patient.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của symptom (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
symptom | symptoms |
Kết hợp từ của symptom (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
triệu chứng khó chịu unpleasant symptom | Một triệu chứng khó chịu có thể ảnh hưởng đến tương tác xã hội của bạn một cách tiêu cực. An unpleasant symptom can affect your social interactions negatively. |
triệu chứng tâm lý psychological symptom | Lo âu là triệu chứng tâm lý phổ biến ở người trẻ. Anxiety is a common psychological symptom among young adults. |
triệu chứng hình ảnh visual symptom | Triệu chứng hình ảnh có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tương tác xã hội. Visual symptoms can affect social interactions negatively. |
triệu chứng điển hình typical symptom | Một triệu chứng điển hình của lo âu xã hội là tránh các buổi tụ tập xã hội. A typical symptom of social anxiety is avoiding social gatherings. |
triệu chứng nghiêm trọng serious symptom | Bỏ qua triệu chứng nghiêm trọng có thể dẫn đến biến chứng sức khỏe. Ignoring a serious symptom can lead to health complications. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "symptom" là một danh từ được sử dụng để chỉ một dấu hiệu hoặc biểu hiện của một tình trạng bệnh lý hoặc rối loạn nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau: ở Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈsɪmptəm/, trong khi ở Anh Mỹ, cách phát âm tương tự nhưng có thể nhấn mạnh khác một chút. "Symptom" thường đi kèm với các từ như "disease" hoặc "condition" để mô tả cụ thể hơn về tình trạng sức khỏe.
