Bản dịch của từ Disease trong tiếng Việt
Disease

Disease(Noun Countable)
Bệnh tật; tình trạng cơ thể hoặc sức khỏe bị rối loạn do nhiễm trùng, rối loạn chức năng hoặc nguyên nhân khác khiến người ta cảm thấy mệt mỏi, đau đớn hoặc suy giảm khả năng hoạt động.
Disease, illness.
疾病,身体或健康的异常状态。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Disease(Noun)
Một rối loạn về cấu trúc hoặc chức năng ở người, động vật hoặc cây trồng, thường gây ra các triệu chứng cụ thể hoặc ảnh hưởng ở một vị trí nhất định, và không chỉ là hậu quả trực tiếp của chấn thương vật lý.
A disorder of structure or function in a human, animal, or plant, especially one that produces specific symptoms or that affects a specific location and is not simply a direct result of physical injury.
一种结构或功能的疾病,通常伴随特定症状。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Disease (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Disease | Diseases |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "disease" (bệnh) chỉ một trạng thái bất thường về sức khỏe, thường liên quan đến sự rối loạn chức năng của cơ quan trong cơ thể. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, giữ nguyên cách viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, người Anh có xu hướng sử dụng từ "illness" để ám chỉ tình trạng sức khỏe tổng quát hơn, trong khi "disease" thường dùng để chỉ các triệu chứng cụ thể. Sự khác biệt này cần được lưu ý trong việc sử dụng từ vựng.
Từ "disease" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "desaise", có nghĩa là "không thoải mái" hoặc "khó khăn". Cụm từ này xuất phát từ hai phần: "des-" (không) và "aise" (thoải mái). Trong tiếng Latin, "disease" tương ứng với "dis-" (tách biệt) và "aestas" (sự thoải mái). Từ thế kỷ 14, "disease" đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ những trạng thái bất thường của cơ thể, phản ánh mối liên hệ với cảm giác khó chịu và mất cân bằng sinh lý.
Từ "disease" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là ở Listening và Reading, liên quan đến các chủ đề y tế và khoa học. Trong Speaking và Writing, từ này thường được đề cập trong bối cảnh thảo luận về sức khỏe cộng đồng, các bệnh truyền nhiễm và biện pháp phòng ngừa. Ngoài ra, từ "disease" cũng thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu khoa học và tài liệu y tế, thể hiện sự liên quan đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng trong xã hội.
Họ từ
Từ "disease" (bệnh) chỉ một trạng thái bất thường về sức khỏe, thường liên quan đến sự rối loạn chức năng của cơ quan trong cơ thể. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, giữ nguyên cách viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, người Anh có xu hướng sử dụng từ "illness" để ám chỉ tình trạng sức khỏe tổng quát hơn, trong khi "disease" thường dùng để chỉ các triệu chứng cụ thể. Sự khác biệt này cần được lưu ý trong việc sử dụng từ vựng.
Từ "disease" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "desaise", có nghĩa là "không thoải mái" hoặc "khó khăn". Cụm từ này xuất phát từ hai phần: "des-" (không) và "aise" (thoải mái). Trong tiếng Latin, "disease" tương ứng với "dis-" (tách biệt) và "aestas" (sự thoải mái). Từ thế kỷ 14, "disease" đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ những trạng thái bất thường của cơ thể, phản ánh mối liên hệ với cảm giác khó chịu và mất cân bằng sinh lý.
Từ "disease" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là ở Listening và Reading, liên quan đến các chủ đề y tế và khoa học. Trong Speaking và Writing, từ này thường được đề cập trong bối cảnh thảo luận về sức khỏe cộng đồng, các bệnh truyền nhiễm và biện pháp phòng ngừa. Ngoài ra, từ "disease" cũng thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu khoa học và tài liệu y tế, thể hiện sự liên quan đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng trong xã hội.
