disease
disease (Noun Countable)
Nghĩa 01
Bệnh tật; tình trạng cơ thể hoặc sức khỏe bị rối loạn do nhiễm trùng, rối loạn chức năng hoặc nguyên nhân khác khiến người ta cảm thấy mệt mỏi, đau đớn hoặc suy giảm khả năng hoạt động.
Disease, illness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của disease (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bệnh tuần hoàn circulatory disease | Nhiều người mắc bệnh tuần hoàn ở các khu vực đô thị như New York. Many people suffer from circulatory disease in urban areas like New York. |
bệnh mãn tính chronic disease | Nhiều người bị bệnh mãn tính cần thuốc thường xuyên để giữ sức khỏe. Many people with a chronic disease need regular medicine to stay healthy. |
vấn đề xã hội social disease | Trong phần nói IELTS, một số học sinh nói về bệnh xã hội như hút thuốc lá ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. In IELTS speaking, some students talk about social disease like smoking that affects public health. |
bệnh không chữa được incurable disease | Trong bài nói IELTS, tôi đã nói về chú tôi mắc một bệnh không thể chữa khỏi gọi là ALS. In the IELTS speaking test, I talked about my uncle who has an incurable disease called ALS. |
bệnh di truyền congenital disease | Nhiều trẻ em tại Bệnh viện Hà Nội bị bệnh bẩm sinh và cần chăm sóc đặc biệt. Many children at Hanoi Hospital have congenital disease and need special care. |
disease (Noun)
Nghĩa 01
Một rối loạn về cấu trúc hoặc chức năng ở người, động vật hoặc cây trồng, thường gây ra các triệu chứng cụ thể hoặc ảnh hưởng ở một vị trí nhất định, và không chỉ là hậu quả trực tiếp của chấn thương vật lý.
A disorder of structure or function in a human, animal, or plant, especially one that produces specific symptoms or that affects a specific location and is not simply a direct result of physical injury.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của disease (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
disease | diseases |
Kết hợp từ của disease (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đợt bùng phát dịch bệnh outbreak of disease | Sự bùng phát dịch bệnh ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong cộng đồng. The outbreak of disease affected many families in the community. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disease" (bệnh) chỉ một trạng thái bất thường về sức khỏe, thường liên quan đến sự rối loạn chức năng của cơ quan trong cơ thể. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, giữ nguyên cách viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, người Anh có xu hướng sử dụng từ "illness" để ám chỉ tình trạng sức khỏe tổng quát hơn, trong khi "disease" thường dùng để chỉ các triệu chứng cụ thể. Sự khác biệt này cần được lưu ý trong việc sử dụng từ vựng.