Bản dịch của từ Disorder trong tiếng Việt
Disorder

Disorder (Noun)
Disorder (Verb)
Làm rối, làm mất trật tự hoặc làm gián đoạn cách hoạt động có hệ thống hay sắp xếp ngăn nắp của thứ gì đó.
Disrupt the systematic functioning or neat arrangement of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "disorder" có nghĩa chung là sự rối loạn hoặc tình trạng không ổn định trong một hệ thống, tổ chức hoặc cơ thể. Trong y học, nó thường chỉ các bệnh lý hoặc rối loạn chức năng. Ở tiếng Anh Anh, khái niệm này có thể mang nghĩa rộng hơn về hành vi xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào khía cạnh tâm lý. Cả hai phiên bản đều sử dụng "disorder" trong các tình huống tương tự, nhưng ngữ cảnh và sắc thái có thể khác nhau.
Họ từ
Từ "disorder" có nghĩa chung là sự rối loạn hoặc tình trạng không ổn định trong một hệ thống, tổ chức hoặc cơ thể. Trong y học, nó thường chỉ các bệnh lý hoặc rối loạn chức năng. Ở tiếng Anh Anh, khái niệm này có thể mang nghĩa rộng hơn về hành vi xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào khía cạnh tâm lý. Cả hai phiên bản đều sử dụng "disorder" trong các tình huống tương tự, nhưng ngữ cảnh và sắc thái có thể khác nhau.
