neat
neat (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
neat (Adjective)
Nghĩa 01
Làm việc một cách khéo léo, có kỹ năng và hiệu quả; hoàn thành gọn gàng, trơn tru và chuyên nghiệp.
Done with or demonstrating skill or efficiency.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(về đồ uống, đặc biệt là rượu mạnh) không pha loãng, không pha thêm thứ gì khác — uống nguyên chất, nguyên bản.
(of liquid, especially spirits) not diluted or mixed with anything else.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của neat (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
neat gọn | neater bên trong | neatest mới nhất |
Kết hợp từ của neat (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngạc nhiên gọn gàng surprisingly neat | Sự kiện từ thiện ngạc nhiên gọn gàng. The charity event was surprisingly neat. |
rất gọn very neat | Chữ viết của cô ấy rất gọn và dễ đọc. Her handwriting is very neat and easy to read. |
rất gọn extremely neat | Chữ viết của cô ấy rất gọn Her handwriting is extremely neat. |
khá gọn fairly neat | Cô ấy duy trì một diện mạo khá gọn gàng tại sự kiện xã hội. She kept a fairly neat appearance at the social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "neat" trong tiếng Anh có nghĩa là gọn gàng, ngăn nắp, hoặc đẹp mắt, thường được sử dụng để mô tả cách sắp xếp hoặc trình bày. Từ này có thể xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm tương tự (/niːt/). Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "neat" cũng được sử dụng để diễn đạt sự ấn tượng hoặc thú vị, mà chưa phổ biến trong tiếng Anh Anh. Tóm lại, "neat" là một từ đa nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.