Anh - Việt

Bản dịch của từ Neat trong tiếng Việt

neat

NounAdjective

neat (Noun)

/nˈit/
/nˈit/
AI

Nghĩa 01

Từ này (dưới dạng danh từ) chỉ một loài động vật nhai lại lớn thuộc họ Bovinae, thường nuôi để lấy sữa, thịt hoặc kéo cày — tức là con bò.

A bovine animal.

Ví dụ
Người nông dân nuôi một con bò để sản xuất sữa.The farmer raised a neat for milk production.
Con bò ăn cỏ yên bình trên cánh đồng xanh.The neat grazed peacefully in the green pasture.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

neat (Adjective)

/nˈit/
/nˈit/
AI

Nghĩa 01

Làm việc một cách khéo léo, có kỹ năng và hiệu quả; hoàn thành gọn gàng, trơn tru và chuyên nghiệp.

Done with or demonstrating skill or efficiency.

Ví dụ
Chữ viết gọn gàng của cô ấy làm giáo viên ấn tượng.Her neat handwriting impressed the teacher.
Anh ấy luôn giữ bàn làm việc sạch sẽ và gọn gàng.He always keeps his desk neat and organized.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(về đồ uống, đặc biệt là rượu mạnh) không pha loãng, không pha thêm thứ gì khác — uống nguyên chất, nguyên bản.

(of liquid, especially spirits) not diluted or mixed with anything else.

Ví dụ
Cô ấy đặt một ly rượu whiskey không pha tại quán bar.She ordered a neat glass of whiskey at the bar.
Người đàn ông thích các loại cocktail không pha thêm bất kỳ hương liệu nào.The man preferred neat cocktails without any added mixers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Sắp xếp gọn gàng, ngăn nắp; trong trật tự, sạch sẽ nhìn thoáng qua thấy gọn.

Arranged in a tidy way; in good order.

Ví dụ
Chữ viết gọn gàng của cô ấy gây ấn tượng với giáo viên.Her neat handwriting impressed the teacher.
Anh luôn giữ bàn làm việc của mình gọn gàng và ngăn nắp.He always keeps his desk neat and organized.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của neat (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

neat

gọn

neater

bên trong

neatest

mới nhất

Kết hợp từ của neat (Adjective)

ADVERB + neatPHRASESVERB + neat
Kết hợp từ của neat
Collocation
Ví dụ

ngạc nhiên gọn gàng

surprisingly neat

Sự kiện từ thiện ngạc nhiên gọn gàng.

The charity event was surprisingly neat.

rất gọn

very neat

Chữ viết của cô ấy rất gọn và dễ đọc.

Her handwriting is very neat and easy to read.

rất gọn

extremely neat

Chữ viết của cô ấy rất gọn

Her handwriting is extremely neat.

khá gọn

fairly neat

Cô ấy duy trì một diện mạo khá gọn gàng tại sự kiện xã hội.

She kept a fairly neat appearance at the social event.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh