Bản dịch của từ Neat trong tiếng Việt

Neat

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neat (Adjective)

nˈit
nˈit
01

Làm việc một cách khéo léo, có kỹ năng và hiệu quả; hoàn thành gọn gàng, trơn tru và chuyên nghiệp.

Done with or demonstrating skill or efficiency.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(về đồ uống, đặc biệt là rượu mạnh) không pha loãng, không pha thêm thứ gì khác — uống nguyên chất, nguyên bản.

(of liquid, especially spirits) not diluted or mixed with anything else.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sắp xếp gọn gàng, ngăn nắp; trong trật tự, sạch sẽ nhìn thoáng qua thấy gọn.

Arranged in a tidy way; in good order.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Neat (Noun)

nˈit
nˈit
01

Từ này (dưới dạng danh từ) chỉ một loài động vật nhai lại lớn thuộc họ Bovinae, thường nuôi để lấy sữa, thịt hoặc kéo cày — tức là con bò.

A bovine animal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ