Bản dịch của từ Neat trong tiếng Việt
Neat

Neat (Adjective)
Làm việc một cách khéo léo, có kỹ năng và hiệu quả; hoàn thành gọn gàng, trơn tru và chuyên nghiệp.
Done with or demonstrating skill or efficiency.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(về đồ uống, đặc biệt là rượu mạnh) không pha loãng, không pha thêm thứ gì khác — uống nguyên chất, nguyên bản.
(of liquid, especially spirits) not diluted or mixed with anything else.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "neat" trong tiếng Anh có nghĩa là gọn gàng, ngăn nắp, hoặc đẹp mắt, thường được sử dụng để mô tả cách sắp xếp hoặc trình bày. Từ này có thể xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm tương tự (/niːt/). Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "neat" cũng được sử dụng để diễn đạt sự ấn tượng hoặc thú vị, mà chưa phổ biến trong tiếng Anh Anh. Tóm lại, "neat" là một từ đa nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
Từ "neat" trong tiếng Anh có nghĩa là gọn gàng, ngăn nắp, hoặc đẹp mắt, thường được sử dụng để mô tả cách sắp xếp hoặc trình bày. Từ này có thể xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm tương tự (/niːt/). Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "neat" cũng được sử dụng để diễn đạt sự ấn tượng hoặc thú vị, mà chưa phổ biến trong tiếng Anh Anh. Tóm lại, "neat" là một từ đa nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
