Bản dịch của từ Bovine trong tiếng Việt
Bovine
NounAdjective

Bovine (Noun)
bˈəʊvaɪn
ˈbɑvɪn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bovine (Adjective)
bˈəʊvaɪn
ˈbɑvɪn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một thuật ngữ liên quan đến gia súc hoặc bò
Having characteristics associated with cattle
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
