Bản dịch của từ Buffalo trong tiếng Việt

Buffalo

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buffalo (Noun)

bˈʌfəlˌəʊ
buˈfɑɫoʊ
01

Một loài động vật hoang dã lớn thuộc họ bò, có sừng; từ này thường chỉ trâu nước hoặc trâu châu Phi, và ở Bắc Mỹ thường dùng để chỉ bò rừng bison.

A large wild animal related to cattle with horns the word can refer especially to the water buffalo or African buffalo and in North America often to the bison

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Buffalo (Verb)

bˈʌfəlˌəʊ
buˈfɑɫoʊ
01

Làm ai đó bối rối, sợ hãi hoặc bị áp lực đến mức không thể suy nghĩ hay hành động hiệu quả.

To confuse frighten or pressure someone so that they cannot act or think effectively

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa