Bản dịch của từ Bison trong tiếng Việt

Bison

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bison(Noun)

bˈɑɪsn̩
bˈɑɪsn̩
01

Một loài động vật nhai lại lớn, hoang dã thuộc giống Bison, giống bò rừng có sừng, thân hình chắc nặng và lông dày (ví dụ bò rừng châu Mỹ).

A large, wild bovid of the genus Bison.

野牛,一种大型的野生牛类

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Bison (Noun)

SingularPlural

Bison

Bisons

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ